locuteur

Học thuật
Thân thiện
locuteur

Un locuteur parle devant un petit groupe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người nói: Từ này chỉ một cá nhân đang phát ra lời nói, đang sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp. Đâythuật ngữ thường dùng trong ngôn ngữ học để phân tích vai trò trong một cuộc hội thoại hoặc một tình huống phát ngôn.
    • Người sử dụng một ngôn ngữ: "Locuteur" cũng có thể dùng để chỉ một người nói một ngôn ngữ cụ thể, tức là người sở hữu khả năng sử dụng ngôn ngữ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Dans un dialogue, il faut identifier le locuteur et l'interlocuteur. (Trong một cuộc đối thoại, cần phải xác định người nói người nghe.)
    • Ce linguiste étudie les habitudes des locuteurs natifs. (Nhà ngôn ngữ học này nghiên cứu thói quen của những người nói bản ngữ.)
    • Le locuteur de cette phrase exprime un doute. (Người nói câu này đang bày tỏ sự nghi ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Locuteur natif": người nói bản ngữ, người đã học sử dụng một ngôn ngữ từ nhỏ như tiếng mẹ đẻ.

    • Pour perfectionner son accent, il préfère parler avec des locuteurs natifs. (Để hoàn thiện giọng điệu của mình, anh ấy thích nói chuyện với những người nói bản ngữ.)
  • "Locuteur modèle": người nói mẫu, một khái niệmtưởng hóa trong ngôn ngữ học, đại diện cho kiến thức ngôn ngữ hoàn hảo của một cộng đồng.

    • La grammaire générative postule l'existence d'un locuteur-auditeur idéal. (Ngữ pháp tạo sinh giả định sự tồn tại của một người nói-người nghetưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Locutrice (danh từ giống cái): người nói (dạng giống cái).

    • Elle est la locutrice principale de ce discours. ( ấyngười nói chính của bài diễn văn này.)
  • Locution (danh từ giống cái): cách nói, thành ngữ, cụm từ cố định.

    • "Casser sa pipe" est une locution familière qui signifie "mourir". ("Casser sa pipe" là một cách nói thông tục có nghĩa là "chết".)
Từ đồng nghĩa
  • Parleur: người nói (từ ít trang trọng hơn, nhấn mạnh vào hành động nói).
  • Énonciateur: người phát ngôn (thuật ngữ ngôn ngữ học nhấn mạnh vào hành vi tạo lời nói, phát ngôn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "locuteur")

locuteur

Un locuteur parle devant un petit groupe.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) người nói

Từ gần giống

Từ chứa "locuteur"

Từ có nhắc đến "locuteur"