lecteur

danh từ giống đực
  1. người đọc (để cho nhiều người khác nghe)
  2. bạn đọc, độc giả
  3. người đọc bản thảo (cho nhà in...)
  4. phụ giảng ngoại ngữ
  5. (kỹ thuật) đầu đọc (tiếng)
    • avis au lecteur
      xem avis

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lecteur"

lecteur
Le lecteur lit un livre à haute voix devant un petit groupe.