lecteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người đọc (để cho nhiều người khác nghe): Một người đọc to một văn bản cho người khác nghe, ví dụ như trong một buổi phát thanh, một buổi diễn thuyết công cộng hoặc một sự kiện.
- Bạn đọc, độc giả: Người đọc một ấn phẩm, một cuốn sách, một tờ báo; chỉ chung những người tiếp nhận thông tin qua việc đọc.
- Người đọc bản thảo (cho nhà in...): Chuyên gia làm việc cho nhà xuất bản, có nhiệm vụ đọc, đánh giá và hiệu đính các bản thảo trước khi in.
- Phụ giảng ngoại ngữ: Một vị trí giảng dạy, thường dành cho người nước ngoài, tại một trường đại học hoặc cơ sở giáo dục, chủ yếu phụ trách các lớp thực hành ngôn ngữ.
- (Kỹ thuật) Đầu đọc: Thiết bị dùng để đọc dữ liệu từ một phương tiện lưu trữ, như đầu đọc đĩa CD, DVD, thẻ nhớ, mã vạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le lecteur a interprété le poème avec beaucoup d'émotion. (Người đọc đã thể hiện bài thơ với rất nhiều cảm xúc.)
- Ce journaliste tient toujours compte de l'avis de ses lecteurs. (Nhà báo này luôn luôn lưu ý đến ý kiến của độc giả của mình.)
- La maison d'édition a engagé un nouveau lecteur pour évaluer les manuscrits. (Nhà xuất bản đã tuyển một người đọc bản thảo mới để đánh giá các bản thảo.)
- Après son diplôme, elle est devenue lectrice de français dans une université en Allemagne. (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy đã trở thành phụ giảng tiếng Pháp tại một trường đại học ở Đức.)
- Le lecteur de CD est défectueux. (Đầu đọc CD bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avis au lecteur": Lời nhắn/ghi chú gửi đến độc giả, thường nằm ở đầu một cuốn sách hoặc ấn phẩm để thông báo, giải thích hoặc cảm ơn.
- L'avis au lecteur précise les modifications apportées à cette nouvelle édition. (Lời nhắn gửi độc giả nêu rõ những sửa đổi được thực hiện trong ấn bản mới này.)
Biến thể và từ gần giống
Lectrice (danh từ giống cái): Hình thức giống cái của "lecteur", chỉ nữ người đọc, nữ độc giả, nữ phụ giảng.
- Elle est lectrice à la bibliothèque municipale. (Cô ấy là người đọc tại thư viện thành phố.)
Lecture (danh từ giống cái): Hành động đọc; buổi đọc sách/ diễn thuyết; bài văn, tác phẩm để đọc.
- Lectorat (danh từ giống đực): Chức vụ của một "lecteur/lectrice"; cộng đồng độc giả của một tờ báo, tạp chí.
Từ đồng nghĩa
- Auditeur (nam)/Auditrice (nữ): Thính giả, người nghe (thường dùng cho phát thanh, bài giảng).
- Correcteur (nam)/Correctrice (nữ): Người hiệu đính, người sửa bản in.
- Enseignant vacataire: Giảng viên thỉnh giảng (có thể tương đương với nghĩa "phụ giảng").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "lecteur")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với danh từ "lecteur")
danh từ giống đực
- người đọc (để cho nhiều người khác nghe)
- bạn đọc, độc giả
- người đọc bản thảo (cho nhà in...)
- phụ giảng ngoại ngữ
- (kỹ thuật) đầu đọc (tiếng)
- avis au lecteurxem avis