loge
Từ "loge" trong tiếng Pháp là một danh từ giống cái, có nghĩa cơ bản là "túp lều" hoặc "nhà nhỏ". Tuy nhiên, từ này còn có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Định nghĩa và nghĩa của "loge":
- Túp lều: Đây là nghĩa gốc, chỉ một nơi trú ẩn nhỏ, thường được dùng trong bối cảnh tự nhiên hay trong các khu rừng.
- Hành lang ngoài: Trong kiến trúc, "loge" có thể chỉ một hành lang hoặc khu vực ngoài trời.
- Nhà người gác cổng: Trong bối cảnh sân khấu, "loge" thường chỉ khu vực dành cho người gác cổng hoặc bảo vệ.
- Phòng diễn viên: Là khu vực mà các diễn viên nghỉ ngơi trước khi lên sân khấu.
- Phòng thí sinh mỹ thuật: Trong các buổi triển lãm nghệ thuật, "loge" có thể chỉ khu vực dành cho các thí sinh.
- Tam điểm, chi hội: Trong các tổ chức, "loge" cũng có thể chỉ một nhóm nhỏ hoặc chi hội.
- Ngăn, ổ: Trong thực vật học, "loge" chỉ các ô của bao phấn hay các ngăn trong chuồng ngựa.
Ví dụ sử dụng:
- Túp lều: "Ils ont construit une loge en bois dans la forêt." (Họ đã xây dựng một túp lều bằng gỗ trong rừng.)
- Nhà người gác cổng: "Le gardien se trouve dans la loge près de l'entrée." (Người gác cổng đang ở trong nhà gác gần lối vào.)
- Phòng diễn viên: "Les acteurs se préparent dans leur loge avant le spectacle." (Các diễn viên chuẩn bị trong phòng diễn viên trước buổi biểu diễn.)
Cách sử dụng nâng cao:
- Être aux premières loges: Cụm từ này có nghĩa là "ở vị trí thuận lợi để quan sát việc gì". Ví dụ: "Il est toujours aux premières loges lors des événements." (Anh ấy luôn ở vị trí thuận lợi trong các sự kiện.)
Biến thể và từ gần giống:
- Loge cérébrale: ổ não, chỉ một phần của não.
- Billet de loge: vé lô, thường là vé vào khu vực đặc biệt trong các sự kiện.
Từ đồng nghĩa:
- Cabane: túp lều, nhưng thường nhỏ hơn và không được xây dựng chắc chắn như "loge".
- Kiosque: một kiểu nhà nhỏ hơn, thường dùng để bán hàng hoặc làm điểm dừng chân.
Các cụm từ và động từ liên quan:
- Loger: động từ này có nghĩa là "chỗ ở", "trú ngụ".
danh từ giống cái
-
túp lều (của người đốn củi...)
-
(kiến trúc) hành lang ngoài, lotja
-
nhà người gác cổng
-
(sân khấu) phòng diễn viên
-
phòng thí sinh mỹ thuật
-
hội quán Tam điểm, chi hội tam điểm
-
ô, ngăn, ổ
-
Les loges de l'anthère(thực vật học) các ô của bao phấn
-
Les loges d'une écuriecác ngăn chuồng ngựa
-
Loge cérébrale(giải phẫu) ổ não
-
-
(sân khấu) lô
-
Billet de logevé lô
-
être aux premières logesở vị trí thuận lợi để quan sát việc gì
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "loge"