ligie

Học thuật
Thân thiện
ligie

Une ligie se cache sous une pierre sur la plage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Gián biển: Tên gọi của một loài động vật thân giáp chân đều sốngbiển. Đâytên thông dụng trong tiếng Việt để chỉ loài động vật này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La ligie est un crustacé que l'on trouve sur les côtes rocheuses. (Gián biểnmột loài giáp xác được tìm thấycác bờ biển đá.)
    • Les enfants ont observé une ligie sous une pierre. (Bọn trẻ đã quan sát một con gián biển dưới một tảng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ligie commune": gián biển thường, dùng để phân biệt với các loài khác trong cùng chi.
    • La ligie commune est la plus répandue en Méditerranée. (Gián biển thườngloài phổ biến nhấtĐịa Trung Hải.)
Biến thể từ gần giống
  • Ligia: Tên khoa học của chi (genus) chứa loài gián biển.
    • Le genre Ligia comprend plusieurs espèces de crustacés. (Chi Ligia bao gồm nhiều loài giáp xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Cloporte de mer: Rận biển (tên gọi thông tục khác trong tiếng Pháp).
  • Crustacé isopode: Động vật giáp xác chân đều (tên gọi theo nhóm phân loại).
ligie

Une ligie se cache sous une pierre sur la plage.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) gián biển (động vật thân giáp chân đều)