ligie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Gián biển: Tên gọi của một loài động vật thân giáp chân đều sống ở biển. Đây là tên thông dụng trong tiếng Việt để chỉ loài động vật này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La ligie est un crustacé que l'on trouve sur les côtes rocheuses. (Gián biển là một loài giáp xác được tìm thấy ở các bờ biển đá.)
- Les enfants ont observé une ligie sous une pierre. (Bọn trẻ đã quan sát một con gián biển dưới một tảng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ligie commune": gián biển thường, dùng để phân biệt với các loài khác trong cùng chi.
- La ligie commune est la plus répandue en Méditerranée. (Gián biển thường là loài phổ biến nhất ở Địa Trung Hải.)
Biến thể và từ gần giống
- Ligia: Tên khoa học của chi (genus) chứa loài gián biển.
- Le genre Ligia comprend plusieurs espèces de crustacés. (Chi Ligia bao gồm nhiều loài giáp xác.)
Từ đồng nghĩa
- Cloporte de mer: Rận biển (tên gọi thông tục khác trong tiếng Pháp).
- Crustacé isopode: Động vật giáp xác chân đều (tên gọi theo nhóm phân loại).
danh từ giống cái
- (động vật học) gián biển (động vật thân giáp chân đều)