logginess

logginess

A student fights off logginess during an afternoon study session.

Định nghĩa

Danh từ: Trạng thái uể oải, lờ đờ
"Logginess" chỉ trạng thái mệt mỏi, thiếu năng lượng sự hứng thú, dẫn đến cảm giác chậm chạp, uể oải cả về thể chất lẫn tinh thần. Từ này thường được dùng để miêu tả cảm giác nặng nề sau một thời gian dài làm việc hoặc thiếu ngủ.

dụ sử dụng
  • (Sau chuyến đi bộ dài, một cảm giác uể oải bao trùm lên cả nhóm.)
  • (Sự uể oải của anh ấy khiến việc tập trung vào bài giảng trở nên khó khăn.)
  • (Loại thuốc này gây ra tình trạng uể oải tạm thờibệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shake off logginess": vượt qua trạng thái uể oải.
    • She drank coffee to shake off her morning logginess. ( ấy uống cà phê để vượt qua cơn uể oải buổi sáng.)
  • "a feeling of logginess": một cảm giác lờ đờ.
    • The heat of the afternoon brought a feeling of logginess to the workers. (Cái nóng buổi chiều mang đến cảm giác lờ đờ cho những người công nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Loggy (tính từ): uể oải, lờ đờ.
    • I felt loggy after eating a heavy meal. (Tôi cảm thấy uể oải sau khi ăn một bữa nặng.)
  • Loggish (tính từ, ít dùng): tính chất uể oải.
Từ đồng nghĩa
  • Lassitude: sự mệt mỏi, uể oải (mang tính văn chương hơn).
    • The lassitude of the hot afternoon was overwhelming. (Sự uể oải của buổi chiều nóng bức thật choáng ngợp.)
  • Lethargy: trạng thái lờ đờ, thiếu năng lượng.
    • The patient's lethargy worried the doctors. (Sự lờ đờ của bệnh nhân khiến các bác sĩ lo lắng.)
  • Listlessness: sự thiếu hứng thú, uể oải.
    • His listlessness was a sign of depression. (Sự uể oải của anh ấy dấu hiệu của trầm cảm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "logginess". Tuy nhiên, các cụm từ như "to feel loggy" (cảm thấy uể oải) hoặc "to be in a state of logginess" (ở trong trạng thái uể oải) thường được dùng.
Thành ngữ liên quan
  • "To be in a fog": ở trong trạng thái mơ hồ, uể oải (tương tự logginess).
    • After the sleepless night, he was in a fog all day. (Sau đêm mất ngủ, anh ấy uể oải cả ngày.)
  • "To drag oneself": lết, làm việc đó một cách uể oải.
    • She dragged herself to work despite her logginess. ( ấy lết đến công ty đang uể oải.)