lignosae

lignosae

A botanist examines a lignosae specimen in the herbarium.

Định nghĩa

Lignosae một danh từ (danh từ riêng) trong sinh học, được sử dụng trong một số hệ thống phân loại thực vật cổ điển. chỉ một nhóm hoặc loại (category) lớn bao gồm các loài thực vật thân gỗ (cây gỗ, cây bụi). Thuật ngữ này thường đối lập với "Herbaceae" (nhóm thực vật thân thảo).

dụ sử dụng
  • (Trong một số hệ thống phân loại cổ điển, thực vật được chia thành hai nhóm chính: Lignosae Herbaceae.)
  • (Loại Lignosae bao gồm cây gỗ, cây bụi dây leo thân gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ Lignosae hiện nay không còn được sử dụng phổ biến trong phân loại học hiện đại (dựa trên phát sinh chủng loại), chỉ xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc sách giáo khoa về lịch sử phân loại thực vật.
  • thường được nhắc đến trong bối cảnh so sánh với các hệ thống phân loại khác, như hệ thống của Linnaeus hay các nhà thực vật học thế kỷ 19.
Biến thể từ gần giống
  • Ligneous (tính từ): thuộc về gỗ, tính chất như gỗ.
    • The bark of this tree is very ligneous. (Vỏ của cây này rất giống gỗ.)
  • Lignin (danh từ): chất lignin, một thành phần chính của gỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Woody plants (thực vật thân gỗ): cụm từ thông dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại.
  • Arborescent plants (thực vật dạng cây gỗ): mang tính học thuật hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Category Lignosae: loại Lignosae (dùng trong phân loại).
  • Group Lignosae: nhóm Lignosae.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến Lignosae, đây thuật ngữ chuyên ngành hẹp.