loginess
Định nghĩa
Danh từ: Trạng thái uể oải, lờ đờ, thiếu sức sống do mệt mỏi hoặc kiệt sức. Từ này thường được dùng để miêu tả cảm giác nặng nề, chậm chạp cả về thể chất lẫn tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- (Sau một ngày dài đi bộ đường dài, một cảm giác uể oải bao trùm lên cả nhóm.)
- (Sự lờ đờ của bệnh nhân là một tác dụng phụ của thuốc.)
- (Cô ấy không thể thoát khỏi cảm giác mệt mỏi rã rời do cúm gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A state of loginess": một trạng thái uể oải, thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- The afternoon heat induced a state of loginess among the workers. (Cái nóng buổi chiều gây ra trạng thái uể oải trong số các công nhân.)
- "Loginess in one's movements": sự chậm chạp trong cử động.
- His loginess in his movements revealed his exhaustion. (Sự chậm chạp trong cử động của anh ấy cho thấy sự kiệt sức của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Logy (adj): uể oải, lờ đờ (tính từ tương ứng).
- I felt very logy after the heavy meal. (Tôi cảm thấy rất uể oải sau bữa ăn nặng.)
Từ đồng nghĩa
- Lethargy: trạng thái lờ đờ, uể oải, thường mang tính y khoa hoặc trang trọng.
- Sluggishness: sự chậm chạp, ì ạch, nhấn mạnh vào tốc độ chậm.
- Drowsiness: cơn buồn ngủ, gần với loginess nhưng thiên về cảm giác muốn ngủ.
- Listlessness: sự thiếu nhiệt tình, thờ ơ, thường đi kèm với loginess.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "Sink into loginess": chìm vào trạng thái uể oải.
- After the exam, he sank into loginess for the rest of the day. (Sau kỳ thi, anh ấy chìm vào trạng thái uể oải suốt phần còn lại của ngày.)
Thành ngữ liên quan
- "In a logy state": trong trạng thái uể oải.
- She was in a logy state after the long flight. (Cô ấy ở trong trạng thái uể oải sau chuyến bay dài.)