logos

/'lɔgɔs/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Triết học):

    • tính vũ trụ, nguyên trật tự: Trong triết học Hy Lạp cổ đại, đặc biệt của Heraclitus trường phái Khắc kỷ, "logos" chỉ nguyên tính, trật tự quy luật chi phối vũ trụ. lực lượng hợp tạo nên điều khiển thế giới.
    • Lời nói, lẽ, ngôn từ: "Logos" cũng mang nghĩa gốc "lời nói" hoặc "diễn ngôn", trong ngữ cảnh triết học, hàm ý lẽ, lập luận hợp được thể hiện qua ngôn từ.
  2. Danh từ (Thần học Kitô giáo):

    • Ngôi Lời, Lời của Chúa: Trong thần học Kitô giáo, "Logos" (thường viết hoa) danh hiệu của Chúa Giêsu Kitô, Ngôi Lời hằng hữu của Thiên Chúa, Ngôi thứ Hai trong Chúa Ba Ngôi. Khái niệm này kết nối với ý tưởng trong sách Tin Mừng theo Thánh Gioan: "Lúc khởi đầu đã Ngôi Lời".
dụ sử dụng
  • Triết học:

    • For the Stoics, living in accordance with the logos was the path to wisdom. (Đối với các triết gia Khắc kỷ, sống phù hợp với tính vũ trụ con đường dẫn đến trí tuệ.)
    • Heraclitus used the term logos to describe the rational principle behind all change. (Heraclitus đã dùng thuật ngữ "logos" để mô tả nguyên hợp đằng sau mọi sự thay đổi.)
  • Thần học:

    • The Gospel of John begins with the profound statement: "In the beginning was the Logos." (Tin Mừng theo Thánh Gioan bắt đầu bằng tuyên bố sâu sắc: "Lúc khởi đầu đã Ngôi Lời.")
    • In Christian doctrine, Jesus Christ is identified as the incarnate Logos of God. (Trong giáo Kitô giáo, Chúa Giêsu Kitô được nhận diện Ngôi Lời nhập thể của Thiên Chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Logos" trong tu từ học: Trong lĩnh vực tu từ học, "logos" một trong ba phương thức thuyết phục (cùng với "pathos" "ethos"), chỉ việc sử dụng lập luận logic, lẽ bằng chứng để thuyết phục người nghe.
    • A strong argument should be built on a foundation of solid logos. (Một lập luận vững chắc nên được xây dựng trên nền tảng của lẽ (logos) chắc chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • -logy (hậu tố): Chỉ một ngành học hoặc khoa học ( dụ: biology - sinh học, psychology - tâm lý học), nguồn gốc từ "logos" với nghĩa "lời nói" hoặc "nghiên cứu về".
  • Logic (n): -gíc, khoa học về suy luận chính xác. liên hệ mật thiết với khái niệm "logos" về tính.
  • Logocentric (adj): Lấy tính/logos làm trung tâm, một thuật ngữ trong triết học hậu hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Triết học: Rational principle (nguyên hợp ), cosmic reason ( tính vũ trụ), order (trật tự).
  • Thần học: The Word (Ngôi Lời), Divine Reason ( tính Thần thánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "logos" này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "logos" với nghĩa chuyên môn này)

danh từ
  1. (triết học) thần ngôn; đạo
  2. (tôn giáo) ngôi thứ hai (trong ba ngôi một thể)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống