logos
/'lɔgɔs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Triết học) Đạo: Trong triết học, đặc biệt là triết học Hy Lạp cổ đại, "logos" chỉ nguyên lý lý tính, trật tự, hay quy luật chi phối vũ trụ. Nó là khái niệm về lý trí phổ quát.
- (Thần thoại; Thần học) Thần ngôn: Trong bối cảnh thần học, đặc biệt là Kitô giáo, "logos" chỉ Lời (Ngôi Lời) của Thiên Chúa, một nguyên lý sáng tạo và mặc khải thần thánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le concept de logos est central dans la philosophie de Héraclite. (Khái niệm "đạo" là trung tâm trong triết học của Héraclitus.)
- Dans l'Évangile selon Jean, le Logos est identifié à Jésus-Christ. (Trong Phúc Âm theo Thánh Gioan, "Thần ngôn" được đồng nhất với Chúa Giêsu Kitô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le logos divin": Thần ngôn thần thánh, Lời của Thiên Chúa.
- Les théologiens étudient la nature du logos divin. (Các nhà thần học nghiên cứu bản chất của thần ngôn thần thánh.)
"Le principe du logos": Nguyên lý của đạo/lý trí.
- Les stoïciens croyaient en un principe du logos gouvernant le cosmos. (Các nhà khắc kỷ tin vào một nguyên lý lý trí chi phối vũ trụ.)
Biến thể và từ gần giống
- -logie (hậu tố): Chỉ một ngành học, một môn khoa học (ví dụ: biologie - sinh học, sociologie - xã hội học). Có chung gốc từ "logos" với nghĩa "lời nói, học thuyết".
- Logique (adj, n): (Thuộc về) lô-gic, hợp lý; môn lô-gic học. Liên quan đến khía cạnh lý trí của "logos".
Từ đồng nghĩa
- (Trong triết học) Raison (n.f): Lý trí, lý tính.
- (Trong thần học) Parole (n.f): Lời (như trong "Parole de Dieu" - Lời Chúa).
Lưu ý về từ nguyên và sử dụng
- Từ nguyên: "Logos" là một từ mượn trực tiếp từ tiếng Hy Lạp cổ đại (λόγος), thường được giữ nguyên dạng trong tiếng Pháp và không dịch trong các văn bản học thuật.
- Phạm vi sử dụng: Từ này chủ yếu được dùng trong các văn bản và ngữ cảnh triết học, thần học hoặc nghiên cứu học thuật. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Viết hoa: Trong các văn bản thần học Kitô giáo, "Logos" thường được viết hoa khi đề cập đến Ngôi Lời.
danh từ giống đực
- (triết học) đạo
- (thần thoại; thần học) thần ngôn