locus
/'loukəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Địa điểm, nơi, chỗ: Chỉ một vị trí hoặc địa điểm cụ thể, đặc biệt là nơi diễn ra một sự kiện hoặc hoạt động.
- Quỹ tích: (Toán học, Hình học) Tập hợp tất cả các điểm thỏa mãn một điều kiện hình học nhất định.
- Vị trí gen: (Di truyền học) Vị trí cụ thể của một gen trên nhiễm sắc thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Địa điểm):
- The café became the locus for political discussion. (Quán cà phê trở thành nơi thảo luận chính trị.)
- The ancient temple is the locus of many legends. (Ngôi đền cổ là nơi khởi nguồn của nhiều truyền thuyết.)
Danh từ (Toán học - Quỹ tích):
- A circle is the locus of points equidistant from a fixed point. (Đường tròn là quỹ tích của các điểm cách đều một điểm cố định.)
- The students studied the locus defined by the equation. (Học sinh nghiên cứu quỹ tích được xác định bởi phương trình.)
Danh từ (Di truyền học - Vị trí gen):
- Scientists identified the locus responsible for the trait. (Các nhà khoa học đã xác định được vị trí gen chịu trách nhiệm cho tính trạng đó.)
- Mutations can occur at a specific locus on the chromosome. (Đột biến có thể xảy ra tại một vị trí cụ thể trên nhiễm sắc thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Locus of control": (Tâm lý học) Quỹ đạo kiểm soát, chỉ niềm tin của một cá nhân về việc điều gì quyết định kết quả trong cuộc sống của họ (yếu tố bên trong hay bên ngoài).
- People with an internal locus of control believe they can influence their own destiny. (Những người có quỹ đạo kiểm soát nội tại tin rằng họ có thể ảnh hưởng đến số phận của chính mình.)
"Locus standi": (Pháp lý) Tư cách pháp lý, quyền được tham gia tố tụng hoặc thực hiện một hành động pháp lý.
- The court questioned the plaintiff's locus standi in the case. (Tòa án đặt câu hỏi về tư cách pháp lý của nguyên đơn trong vụ án.)
Biến thể và từ gần giống
- Loci (n): Dạng số nhiều của "locus".
- The loci of these equations are complex curves. (Quỹ tích của các phương trình này là những đường cong phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Vị trí, nơi chốn: Place, site, location, venue.
- Trung tâm: Center, hub, focal point.
- Quỹ tích: (Trong toán học) Geometric set, path.
Thành ngữ liên quan
- Locus classicus (Latin): Đoạn văn kinh điển, nguồn dẫn chứng tiêu biểu hoặc có thẩm quyền nhất cho một lý thuyết hoặc trích dẫn.
- This ancient text is the locus classicus for that philosophical idea. (Văn bản cổ này là nguồn dẫn chứng kinh điển cho ý tưởng triết học đó.)
danh từ, số nhiều loci /'lousai/
- địa điểm, nơi, chỗ
- (toán học) quỹ tích