long-familiar

Học thuật
Thân thiện
long-familiar

A long-familiar melody played softly from the old radio.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quen thuộc đã lâu, thân quen từ lâu: Chỉ một người, vật, địa điểm hoặc cảm giác đã được biết đến trong một khoảng thời gian dài, đến mức trở nên rất gần gũi dễ nhận ra.
    • Được biết đến một cách tường tận: Chỉ một điều đó đã được hiểu hoặc trải nghiệm nhiều lần qua thời gian.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She looked at the long-familiar streets of her hometown. ( ấy nhìn những con đường quen thuộc đã lâu của quê hương mình.)
    • He greeted me with a long-familiar smile. (Anh ấy chào tôi với một nụ cười thân quen từ lâu.)
    • The sound of the old clock was a long-familiar comfort. (Tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ một sự an ủi quen thuộc đã lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "long-familiar to someone": quen thuộc đã lâu đối với ai đó.

    • These traditions are long-familiar to all the villagers. (Những truyền thống này đã quen thuộc từ lâu với tất cả dân làng.)
  • "a long-familiar sight/sound/feeling": một cảnh tượng/âm thanh/cảm giác quen thuộc đã lâu.

    • The mountains were a long-familiar sight from his window. (Những ngọn núi một cảnh tượng quen thuộc đã lâu từ cửa sổ của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Well-known (adj): nổi tiếng, được nhiều người biết đến (nhấn mạnh sự nổi tiếng hơn thời gian quen thuộc).
  • Time-honored (adj): được tôn trọng từ lâu, lâu đời (thường dùng cho truyền thống, phong tục).
Từ đồng nghĩa
  • Old familiar: quen thuộc kỹ.
  • Well-acquainted: đã biết , đã quen thuộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "long-familiar" đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "long-familiar".)

long-familiar

A long-familiar melody played softly from the old radio.

Adjective
  1. quen thuộc đã lâu, được nhiều người biết đến, được biết đến một cách tường tận

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự