long-familiar
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quen thuộc đã lâu, thân quen từ lâu: Chỉ một người, vật, địa điểm hoặc cảm giác đã được biết đến trong một khoảng thời gian dài, đến mức trở nên rất gần gũi và dễ nhận ra.
- Được biết đến một cách tường tận: Chỉ một điều gì đó đã được hiểu rõ hoặc trải nghiệm nhiều lần qua thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She looked at the long-familiar streets of her hometown. (Cô ấy nhìn những con đường quen thuộc đã lâu của quê hương mình.)
- He greeted me with a long-familiar smile. (Anh ấy chào tôi với một nụ cười thân quen từ lâu.)
- The sound of the old clock was a long-familiar comfort. (Tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ cũ là một sự an ủi quen thuộc đã lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"long-familiar to someone": quen thuộc đã lâu đối với ai đó.
- These traditions are long-familiar to all the villagers. (Những truyền thống này đã quen thuộc từ lâu với tất cả dân làng.)
"a long-familiar sight/sound/feeling": một cảnh tượng/âm thanh/cảm giác quen thuộc đã lâu.
- The mountains were a long-familiar sight from his window. (Những ngọn núi là một cảnh tượng quen thuộc đã lâu từ cửa sổ của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Well-known (adj): nổi tiếng, được nhiều người biết đến (nhấn mạnh sự nổi tiếng hơn là thời gian quen thuộc).
- Time-honored (adj): được tôn trọng từ lâu, lâu đời (thường dùng cho truyền thống, phong tục).
Từ đồng nghĩa
- Old familiar: quen thuộc cũ kỹ.
- Well-acquainted: đã biết rõ, đã quen thuộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "long-familiar" vì đây là một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "long-familiar".)
Adjective
- quen thuộc đã lâu, được nhiều người biết đến, được biết đến một cách tường tận