nhả

  1. Spit out
    • Ăn cá nhả xương
      To Spit out bones while eating fish
  2. Discharges, cough out
    • Ông sưởi nhả khói
      The chimney discharges smoke
    • Nhả tiền ra
      To cough out money
  3. Come unstuck, do not stick any longer
  4. Too familiar
    • Nói nhả
      To speak in too familiar way

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nhả
Một chú chim nhả hạt cây ra khỏi miệng.