long-playing

/'lɔɳ'pleiiɳ/
tính từ
  1. quay tốc độ 33, 1 roành vòng một phút (đĩa hát)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

long-playing
A long-playing record spins on a turntable in a cozy living room.