long-playing
/'lɔɳ'pleiiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ loại đĩa than quay với tốc độ 33⅓ vòng mỗi phút và có thời lượng phát dài hơn các loại đĩa trước đó: Thuật ngữ mô tả một định dạng đĩa nhựa (vinyl) tiêu chuẩn, thường có đường kính 12 inch, cho phép ghi âm thanh với thời lượng phát dài, thường từ 40 đến 60 phút cho mỗi mặt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The store specializes in vintage long-playing records from the 1960s. (Cửa hàng chuyên về các đĩa than long-playing cổ điển từ những năm 1960.)
- Before CDs, people listened to music on long-playing albums. (Trước thời đĩa CD, mọi người nghe nhạc trên các album long-playing.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Long-playing record": thường được viết tắt là "LP", là thuật ngữ phổ biến để chỉ chính loại đĩa này.
- His collection includes hundreds of LPs, or long-playing records. (Bộ sưu tập của anh ấy bao gồm hàng trăm LP, hay còn gọi là đĩa than long-playing.)
Biến thể và từ gần giống
LP (viết tắt của Long-Playing) (danh từ): đĩa than dài hạn, đĩa LP.
- I just bought a classic rock LP. (Tôi vừa mua một đĩa LP nhạc rock cổ điển.)
Album (danh từ): thường được dùng thay thế cho LP trong ngữ cảnh thông thường để chỉ một bản phát hành âm nhạc hoàn chỉnh trên đĩa than, băng đĩa, hoặc định dạng số.
- This is my favorite album from that artist. (Đây là album yêu thích của tôi từ nghệ sĩ đó.)
Từ đồng nghĩa
- 33 rpm record: đĩa than 33 vòng/phút (mô tả kỹ thuật).
- Full-length album: album có thời lượng đầy đủ (nhấn mạnh nội dung hơn là định dạng).
Lưu ý
- Thuật ngữ "long-playing" chủ yếu là một tính từ kỹ thuật và lịch sử, gắn liền với công nghệ đĩa than vinyl. Nó hiếm khi được dùng độc lập mà thường đi kèm với danh từ "record" hoặc được viết tắt thành "LP". Từ này không có thành ngữ hay cụm động từ riêng biệt.
tính từ
- quay tốc độ 33, 1 roành vòng một phút (đĩa hát)