long-play
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về đĩa hát, đĩa ghi âm) chạy ở tốc độ chậm và có thời lượng phát dài hơn: Dùng để mô tả một loại đĩa than (vinyl) được thiết kế để quay với tốc độ chậm hơn (thường là 33⅓ vòng/phút) so với các đĩa trước đó (như đĩa 78 vòng/phút), cho phép ghi được nhiều bài hát hoặc nội dung âm nhạc hơn trên một mặt đĩa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The Beatles' "Sgt. Pepper's Lonely Hearts Club Band" was first released as a long-play vinyl record. (Album "Sgt. Pepper's Lonely Hearts Club Band" của The Beatles lần đầu được phát hành dưới dạng đĩa than long-play.)
- He collects vintage long-play records from the 1960s. (Anh ấy sưu tầm những đĩa than long-play cổ từ những năm 1960.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "LP": Đây là từ viết tắt phổ biến của "long-play" hoặc "long-playing", thường được dùng như một danh từ để chỉ chính chiếc đĩa than loại này.
- I just bought an original LP of that classic album. (Tôi vừa mua một bản LP gốc của album cổ điển đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Long-playing (adj): Có nghĩa tương tự "long-play", dùng để mô tả đặc tính của đĩa.
- The long-playing format revolutionized the music industry. (Định dạng long-playing đã cách mạng hóa ngành công nghiệp âm nhạc.)
- LP (n): Từ viết tắt thông dụng, dùng như một danh từ.
- This LP contains ten tracks. (Chiếc LP này chứa mười bài hát.)
- Album (n): Trong ngữ cảnh hiện đại, "album" thường được dùng để chỉ một bộ sưu tập bài hát, bắt nguồn từ định dạng đĩa LP.
- Single (n): Đĩa than chạy ở tốc độ nhanh hơn (thường là 45 vòng/phút) và thường chỉ chứa một hoặc hai bài hát, trái ngược với LP.
Từ đồng nghĩa
- 33⅓ RPM: Cách gọi kỹ thuật dựa trên tốc độ quay (33⅓ vòng mỗi phút).
- Full-length (album): (Album) có đầy đủ độ dài, thường chỉ một album chứa nhiều bài hát, khác với đĩa đơn (single).
Adjective
- (đĩa hát, đĩa ghi âm) chạy ở tốc độ chậm, và chạy được lâu hơn những đĩa trước kia