long-play

Adjective
  1. (đĩa hát, đĩa ghi âm) chạytốc độ chậm, chạy được lâu hơn những đĩa trước kia

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "long-play"

long-play
The DJ carefully places a long-play record on the turntable.