longanimity

/,lɔɳgə'nimiti/
Học thuật
Thân thiện
longanimity

A teacher shows great longanimity while helping a student with a difficult math problem.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lòng bao dung, lòng khoan thứ: Trạng thái tinh thần thể hiện sự rộng lượng, tha thứ kiên nhẫn một cách phi thường trước những lỗi lầm, sự chậm trễ hoặc sự khiếm khuyết của người khác.
    • Sự chịu đựng, sự nhẫn nại: Khả năng chịu đựng những khó khăn, bất tiện hoặc đau khổ trong một thời gian dài không phàn nàn hoặc tức giận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher's longanimity with the struggling student was truly admirable. (Lòng bao dung của giáo viên với học sinh gặp khó khăn thật đáng ngưỡng mộ.)
    • Facing constant setbacks, he bore them all with remarkable longanimity. (Đối mặt với những thất bại liên tục, anh ấy chịu đựng tất cả với một sự nhẫn nại đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To show longanimity": thể hiện lòng khoan dung, sự nhẫn nại.

    • A true leader must show longanimity in the face of criticism. (Một nhà lãnh đạo thực thụ phải thể hiện sự nhẫn nại trước những lời chỉ trích.)
  • "The longanimity of spirit": sự khoan dung trong tâm hồn.

    • Her longanimity of spirit allowed her to forgive those who had wronged her. (Sự khoan dung trong tâm hồn ấy cho phép tha thứ cho những người đã đối xử tệ với mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Longanimous (tính từ): lòng bao dung, nhẫn nại.
    • He was a longanimous ruler who listened to all complaints. (Ông ấy một vị vua bao dung, lắng nghe mọi lời phàn nàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Forbearance: sự nhịn, sự kiềm chế.
  • Patience: sự kiên nhẫn.
  • Tolerance: sự khoan dung, chịu đựng.
  • Magnanimity: lòng cao thượng, rộng lượng.
Từ trái nghĩa
  • Impatience: sự thiếu kiên nhẫn.
  • Intolerance: sự không khoan dung.
  • Resentment: sự oán giận.
Ghi chú sử dụng
  • Mức độ phổ biến: "Longanimity" một từ tần suất sử dụng thấp, mang tính học thuật hoặc văn chương hơn trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, các từ như patience (sự kiên nhẫn) hoặc forbearance (sự nhẫn nại) được ưa dùng hơn.
  • Sắc thái: Từ này nhấn mạnh đến sự kiên nhẫn khoan dung trong một khoảng thời gian dài, thường trước những tình huống khó chịu kéo dài.
longanimity

A teacher shows great longanimity while helping a student with a difficult math problem.

danh từ, (từ hiếm,nghĩa hiếm)
  1. lòng bao dung, lòng khoan thứ
  2. sự chịu đựng, sự nhẫn nại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa