longane

Học thuật
Thân thiện
longane

Le longane est un petit fruit rond à la peau brune et à la chair blanche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quả nhãn: Một loại trái cây nhiệt đới, nhỏ, tròn, vỏ ngoài màu nâu vàng, cùi trắng trong, ngọt, bao quanh một hạt đen bóng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les longanes sont délicieuses en été. (Quả nhãn rất ngon vào mùa hè.)
    • Elle a acheté un kilo de longanes au marché. ( ấy đã mua một cân nhãnchợ.)
    • Le goût sucré du longane est très apprécié. (Vị ngọt của quả nhãn rất được ưa thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chair de longane": cùi nhãn, phần thịt trắng ăn được của quả nhãn.
    • La chair de longane est juteuse et parfumée. (Cùi nhãn mọng nước thơm.)
  • "arbre à longanes": cây nhãn.
    • L'arbre à longanes de mon jardin donne beaucoup de fruits. (Cây nhãn trong vườn tôi ra rất nhiều quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Longanier (danh từ giống đực): cây nhãn.
    • Le longanier est un arbre fruitier tropical. (Cây nhãnmột loại cây ăn quả nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Oeil de dragon: Một tên gọi khác dựa trên hình dáng của quả khi bóc vỏ, lộ ra cùi trắng hạt đen giống như con ngươi. (Đâytên gọi hình tượng, không phải từ khoa học.)
Lưu ý
  • Từ "longane" chỉ đề cập cụ thể đến quả của cây nhãn. Khi nói về cây, người ta dùng từ "longanier".
longane

Le longane est un petit fruit rond à la peau brune et à la chair blanche.

danh từ giống cái
  1. quả nhãn

Từ có nhắc đến "longane"