forbearance

/'fɔ:'beərəns/
Học thuật
Thân thiện
forbearance

The bank showed forbearance by delaying the mortgage payment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhịn, sự kiềm chế: Hành động cố ý không thực hiện một quyền lợi, một phản ứng mạnh mẽ, hoặc một hình phạt ngay cả khi có lý do chính đáng để làm như vậy.
    • Tính kiên nhẫn, tính chịu đựng: Phẩm chất thể hiện sự khoan dung, nhẫn nại tự chủ trước những tình huống khó chịu, sai trái hoặc sự chậm trễ của người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bank showed forbearance by not foreclosing on the loan during the customer's financial hardship. (Ngân hàng đã thể hiện sự kiên nhẫn bằng cách không tịch biên khoản vay trong thời gian khách hàng gặp khó khăn tài chính.)
    • She listened to his complaints with remarkable forbearance. ( ấy lắng nghe những lời phàn nàn của anh ta với sự kiên nhẫn đáng ngạc nhiên.)
    • Forbearance is a key virtue in maintaining a peaceful relationship. (Sự nhịn nhục một đức tính then chốt để duy trì một mối quan hệ hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To show/exercise forbearance": thể hiện sự kiên nhẫn, nhẫn nại.

    • A good leader must know when to exercise forbearance. (Một nhà lãnh đạo giỏi phải biết khi nào cần thể hiện sự kiên nhẫn.)
  • "With forbearance": một cách kiên nhẫn, với thái độ chịu đựng.

    • He accepted the criticism with quiet forbearance. (Anh ấy chấp nhận lời chỉ trích với sự nhẫn nại lặng lẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Forbear (động từ): nhịn, kiềm chế, không làm điều đó.

    • I forbear from commenting on his private life. (Tôi kiềm chế không bình luận về đời tư của anh ta.)
  • Forbearing (tính từ): kiên nhẫn, khoan dung.

    • She has a very forbearing nature. ( ấy bản tính rất kiên nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Patience: sự kiên nhẫn.
  • Tolerance: sự khoan dung, chịu đựng.
  • Restraint: sự kiềm chế, hạn chế.
  • Leniency: sự khoan hồng, nhân nhượng.
Thành ngữ liên quan
  • "Forbearance is no acquittance" (Tục ngữ): Hoãn không phải thoát nợ. (Ý nói việc tạm thời không đòi hỏi hoặc trừng phạt không có nghĩa món nợ hay lỗi lầm đã được xóa bỏ).
forbearance

The bank showed forbearance by delaying the mortgage payment.

danh từ
  1. sự nhịn (không làm)
  2. tính chịu đựng, tính kiên nhẫn

Idioms

  • forbearance is no acquittance
    (tục ngữ) hoãn không phải thoát nợ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa