lingot

danh từ giống đực
  1. thoi, đĩnh, nén
    • Lingot d'or
      nén vàng
    • Lingot d'argent
      đĩnh bạc
  2. (ngành in) thanh chèn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lingot"

Từ có nhắc đến "lingot"

lingot
Un ouvrier soulève un lingot d'or dans une fonderie.