loquace

Học thuật
Thân thiện
loquace

Elle est très loquace et parle sans cesse avec ses amis.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hay nói, lắm lời: Chỉ một người xu hướng nói nhiều, nói liên tục hoặc dễ dàng bắt chuyện.
    • Ba hoa, khoác lác: (Nghĩa thường mang tính tiêu cực) Chỉ một người nói nhiều nhưng nội dung có thể rỗng tuếch, khoe khoang hoặc thiếu thận trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Mon voisin est très loquace ; il peut parler pendant des heures. (Hàng xóm của tôi rất hay nói; anh ấy có thể nói chuyện hàng giờ liền.)
    • Après quelques verres, il devient loquace et raconte sa vie à tout le monde. (Sau vài ly rượu, anh ta trở nên ba hoa kể chuyện đời mình cho tất cả mọi người.)
    • Elle est trop loquace pour garder un secret. ( ấy quá lắm lời để có thể giữ bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "d'une humeur loquace": trong tâm trạng thích nói chuyện, muốn trò chuyện.

    • Ce soir, il est d'une humeur loquace et anime toute la conversation. (Tối nay, anh ấy đang trong tâm trạng thích nói chuyện dẫn dắt toàn bộ cuộc đối thoại.)
  • Employé comme attribut (dùng như bổ ngữ):

    • Je la trouve un peu loquace pour un entretien d'embauche. (Tôi thấy ấy hơi nhiều lời đối với một cuộc phỏng vấn xin việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Loquacité (danh từ giống cái): tính hay nói, tính lắm lời.

    • Sa loquacité est parfois fatigante. (Tính hay nói của anh ta đôi khi thật mệt mỏi.)
  • Bavard/bavarde (tính từ): hay nói, nhiều chuyện (nghĩa gần, có thể trung tính hơn).

  • Volubile (tính từ): nói nhanh nhiều, líu lo.
Từ đồng nghĩa
  • Bavard: hay nói, nhiều chuyện.
  • Volubile: nói líu lo, nói nhanh nhiều.
  • Prolixe: dài dòng, rườm rà (về lời nói, văn chương).
Từ trái nghĩa
  • Taciturne: ít nói, trầm lặng.
  • Muet: câm, im lặng.
  • Laconique: ngắn gọn, súc tích.
Thành ngữ liên quan
  • Être d'une loquacité intarissable: có một khả năng nói chuyện không bao giờ cạn, nói mãi không thôi.
    • Mon professeur de philosophie est d'une loquacité intarissable. (Giáo sư triết học của tôi khả năng nói chuyện không bao giờ cạn kiệt.)
loquace

Elle est très loquace et parle sans cesse avec ses amis.

tính từ
  1. hay nói, ba hoa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống