laquais
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tay sai, kẻ hèn hạ: Người phục vụ một cách mù quáng, thiếu phẩm giá, thường vì lợi ích cá nhân mà làm những việc đê tiện.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Đầy tớ: Người hầu, thường mặc đồng phục riêng, phục vụ trong các gia đình quyền quý ngày xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il se comporte comme un laquais devant son patron. (Hắn ta cư xử như một tên tay sai trước mặt ông chủ.)
- C'était un simple laquais au service du duc. (Ông ấy từng chỉ là một người đầy tớ phục vụ cho công tước.)
- Une âme de laquais. (Một tâm hồn hèn hạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Insolent comme un laquais": Rất hỗn xược, vô lễ (nghĩa đen: hỗn như đầy tớ).
- Ce garçon est insolent comme un laquais. (Thằng bé này hỗn xược vô cùng.)
"Mentir comme un laquais": Nói dối trắng trợn, nói dối như cuội.
- Ne le crois pas, il ment comme un laquais. (Đừng tin hắn, hắn nói dối như cuội.)
Biến thể và từ gần giống
- Lackey (tiếng Anh): Từ có nguồn gốc và nghĩa tương tự, chỉ tay sai, kẻ bợ đỡ.
- Valet (danh từ giống đực): Người hầu thân cận, thường có địa vị cao hơn laquais.
- Domestique (danh từ): Người giúp việc trong nhà (nghĩa trung lập, không mang sắc thái miệt thị như laquais).
Từ đồng nghĩa
- Sous-fifre (danh từ giống đực): Tay sai, kẻ làm những việc vặt vãnh cho cấp trên.
- Âme vile (cụm danh từ): Tâm hồn thấp hèn, đê tiện.
- Serviteur (danh từ giống đực): Người hầu, người phục vụ (nghĩa trung lập hoặc trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Maître (danh từ giống đực): Chủ nhân, người chủ.
- Personne indépendante (cụm danh từ): Người độc lập.
- Noble (tính từ/danh từ): Cao quý, người quý tộc.
danh từ giống đực
- tay sai
- kẻ hèn hạ
- Une âme de laquaismột tâm hồn hèn hạ
- (từ cũ; nghĩa cũ) đầy tớ (mặc quần áo riêng)
- insolent comme un laquaisrất hỗn
- mentir comme un laquaisnói dối như cuội