lorgner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Liếc, liếc trộm: Hành động nhìn một cách nhanh chóng, lén lút, thường vì tò mò hoặc thích thú mà không muốn bị phát hiện.
- Ngấp nghé, dòm ngó: Thể hiện sự ham muốn, thèm thuồng đối với một thứ gì đó (vị trí, đồ vật, người) và nhìn nó một cách đầy vẻ thèm muốn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta lén liếc nhìn chiếc bánh trên bàn.)
- (Đừng có ngấp nghé cái điện thoại mới của tôi nữa!)
- (Nhiều ứng viên đang dòm ngó chức vụ giám đốc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lorgner du coin de l'œil": Liếc nhìn bằng khóe mắt, một cách rất kín đáo.
- Elle lorgnait du coin de l'œil son voisin pendant la réunion. (Cô ấy liếc nhìn người hàng xóm bằng khóe mắt trong cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Lorgnon (danh từ): Kính một mắt, kính cầm tay (một loại kính cổ, thường gắn với hành động "lorgner" vì người dùng phải đưa lên mắt để nhìn).
- Lorgneuse/Lorgneur (danh từ): Người hay liếc trộm, dòm ngó.
Từ đồng nghĩa
- Guigner: Liếc nhìn, nhìn trộm.
- Convoiter: Thèm muốn, khao khát (mạnh hơn, nhấn mạnh lòng ham muốn).
- Reluquer (thông tục): Nhìn chằm chằm với vẻ thích thú hoặc tán tỉnh.
Từ trái nghĩa
- Fixer: Nhìn chằm chằm, nhìn thẳng.
- Détourner le regard: Quay đi, không nhìn.
ngoại động từ
- liếc, liếc trộm
- ngấp nghé, dòm ngó
- Lorgner une placengấp nghé một chức vị