nghé

  1. bufflon, buffletin
  2. regarder
    • Nghé xem mấy đứa trẻ làm gì
      regarder pour voir ce que font les enfants
  3. reluquer; lorgner
    • Nghé nhìn con gái
      reluquer les filles

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nghé
Một con nghé đang đứng bên cạnh con trâu mẹ trên cánh đồng.