loudly
/'laudili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách ầm ĩ, inh ỏi: Chỉ cách thực hiện một hành động tạo ra nhiều tiếng ồn, âm thanh lớn.
- Một cách nhiệt liệt, kịch liệt: Diễn tả cách thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, như ca ngợi hoặc phản kháng.
- Một cách sặc sỡ, loè loẹt: Dùng để mô tả màu sắc hoặc cách ăn mặc quá rực rỡ, gây chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The children were laughing loudly in the playground. (Bọn trẻ cười đùa ầm ĩ trong sân chơi.)
- The audience applauded loudly after the performance. (Khán giả vỗ tay nhiệt liệt sau buổi biểu diễn.)
- He was dressed loudly in bright pink and green. (Anh ta ăn mặc loè loẹt với màu hồng và xanh lá rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong âm nhạc: Được dùng như một ký hiệu chỉ dẫn để chơi nhạc với âm lượng tương đối lớn.
- The score says "forte," so please play this section loudly. (Bản nhạc ghi "forte," vì vậy hãy chơi đoạn này thật to.)
"to complain loudly": phàn nàn một cách kịch liệt.
- Residents complained loudly about the new construction noise. (Cư dân phàn nàn kịch liệt về tiếng ồn từ công trình xây dựng mới.)
Biến thể và từ gần giống
Loud (tính từ): to, ầm ĩ, sặc sỡ.
- A loud noise (Một tiếng ồn lớn)
- A loud shirt (Một chiếc áo sặc sỡ)
Aloud (phó từ): thành tiếng, to (thường dùng cho việc đọc hoặc nói).
- Please read the text aloud. (Hãy đọc to văn bản lên.)
Từ đồng nghĩa
- Noisily: một cách ồn ào.
- Boisterously: một cách huyên náo, nhộn nhịp.
- Stridently: một cách chói tai, the thé.
Từ trái nghĩa
- Softly: một cách nhẹ nhàng, êm ái.
- Quietly: một cách yên lặng, lặng lẽ.
phó từ
- ầm ĩ, inh ỏi
- nhiệt liệt, kịch liệt (ca ngợi, phản kháng)
- sặc sỡ, loè loẹt (màu sắc)