aloud

/ə'laud/
phó từ
  1. lớn tiếng to
    • to read aloud
      đọc to
  2. oang oang, inh lên, ầm ầm
  3. (thông tục) thấy , rành rành
    • it reeks aloud
      thối ai cũng ngửi thấy, thối inh lên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "aloud"

aloud
The teacher asks the student to read the passage aloud.