aloud
/ə'laud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Thành tiếng, lớn tiếng: Dùng để chỉ việc phát ra âm thanh bằng giọng nói, đủ to để người khác có thể nghe thấy, trái ngược với việc đọc thầm hoặc im lặng.
- Ồn ào, inh ỏi: (Ít phổ biến hơn) Dùng để chỉ âm thanh to, gây chú ý.
Ví dụ sử dụng
- (Hãy đọc bài thơ thành tiếng để mọi người đều có thể nghe.)
- (Anh ấy cười to trước câu chuyện cười.)
- (Cô ấy đang suy nghĩ thành tiếng, không nhận ra những người khác đang lắng nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cry/shout aloud": kêu/la lớn, kêu cứu.
- The child cried aloud for help. (Đứa trẻ kêu lớn tìm sự giúp đỡ.)
- "to think aloud": nói ra suy nghĩ của mình, thường là trong quá trình tìm kiếm giải pháp.
- "Let me think aloud for a moment," the engineer said while examining the problem. ("Để tôi suy nghĩ thành tiếng một chút," người kỹ sư nói trong khi xem xét vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
- Out loud: (cụm phó từ) Có nghĩa tương tự "aloud", thường dùng trong văn nói.
- He read the letter out loud. (Anh ấy đọc lá thư thành tiếng.)
- Loudly (phó từ): Ồn ào, inh ỏi. Nhấn mạnh đến âm lượng cao, đôi khi gây khó chịu.
- The neighbors were arguing loudly. (Hàng xóm đang cãi nhau ồn ào.)
Từ đồng nghĩa
- Audibly: (phó từ) Có thể nghe thấy được.
- Vocally: (phó từ) Bằng giọng nói, bằng lời.
Từ trái nghĩa
- Silently: (phó từ) Một cách im lặng, không thành tiếng.
- Quietly: (phó từ) Một cách yên lặng, nhỏ nhẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với "aloud" vì nó là một phó từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "aloud".)
phó từ
- lớn tiếng to
- to read aloudđọc to
- oang oang, inh lên, ầm ầm
- (thông tục) thấy rõ, rõ rành rành
- it reeks aloudthối ai cũng ngửi thấy, thối inh lên