quietly

/'kwiətli/
Học thuật
Thân thiện
quietly

The children are listening quietly to the story.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách yên lặng, yên tĩnh, êm ả: Diễn tả một hành động được thực hiện với rất ít hoặc không tiếng động.
    • Một cách yên ổn, thanh bình, thanh thản: Diễn tả một trạng thái hoặc hành động không sự náo động, xáo trộn, hoặc một cách bình tĩnh.
    • Một cách lặng lẽ, kín đáo: Diễn tả một hành động được thực hiện không gây sự chú ý.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • She closed the door quietly so as not to wake the baby. ( ấy đóng cửa một cách yên lặng để không đánh thức em bé.)
    • He sat quietly in the corner, reading his book. (Anh ấy ngồi yên lặng trong góc, đọc sách.)
    • The negotiations have been proceeding quietly for months. (Các cuộc đàm phán đã diễn ra một cách yên ổn trong nhiều tháng.)
    • Please speak more quietly; this is a library. (Làm ơn nói khẽ hơn; đây thư viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go quietly": rời đi một cách lặng lẽ, không gây ồn ào hoặc phản đối.
    • After the scandal, the CEO decided to go quietly. (Sau vụ bê bối, Giám đốc điều hành quyết định rời đi một cách lặng lẽ.)
  • "to work quietly behind the scenes": làm việc một cách âm thầm, kín đáo đằng sau hậu trường.
    • While others took credit, she was the one working quietly behind the scenes. (Trong khi những người khác nhận công lao, ấy mới người làm việc âm thầm đằng sau hậu trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Quiet (tính từ): yên tĩnh, im lặng.
    • a quiet room (một căn phòng yên tĩnh)
  • Quietness (danh từ): sự yên tĩnh, sự im lặng.
    • the quietness of the night (sự yên tĩnh của màn đêm)
Từ đồng nghĩa
  • Softly: một cách nhẹ nhàng, khẽ khàng (thường về âm thanh).
  • Silently: một cách im lặng, không một tiếng động.
  • Calmly: một cách bình tĩnh, điềm tĩnh.
  • Discreetly: một cách kín đáo, thận trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb nào sử dụng trực tiếp phó từ "quietly". Các cụm từ thường kết hợp với động từ "quietly" bổ nghĩa.)

Thành ngữ liên quan
  • To keep something quiet / To keep quiet about something: giữ bí mật về điều đó, không nói ra.
    • They agreed to keep the news quiet until the official announcement. (Họ đồng ý giữ kín tin tức cho đến thông báo chính thức.)
  • As quiet as a mouse: rất im lặng, không gây tiếng động.
    • The children were as quiet as mice while hiding. (Bọn trẻ im lặng như chuột khi đang trốn.)
quietly

The children are listening quietly to the story.

phó từ
  1. yên lặng, yên tĩnh, êm ả
  2. yên ổn, thanh bình, thanh thản

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "quietly"