louper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (thân mật):
    • Làm hỏng, làm sai: Hành động thực hiện một việc gì đó không đúng, không thành công, hoặc gây ra lỗi.
    • Nhỡ, trễ ( đến chậm): Hành động không kịp, không bắt được một phương tiện giao thông hoặc một sự kiện nào đó do đến muộn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a loupé son gâteau, il est brûlé. (Anh ấy đã làm hỏng cái bánh của mình, bị cháy rồi.)
    • J'ai loupé le début du film à cause des embouteillages. (Tôi đã nhỡ phần đầu của bộ phim tắc đường.)
    • Ne loupe pas cette occasion unique ! (Đừng để vuột mất cơ hội độc nhất này!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ne rien louper": Không làm hỏng , không bỏ lỡ điều .
    • Pour son premier concert en chef d'orchestre, il n'a rien loupé. (Trong buổi hòa nhạc đầu tiên với tư cách chỉ huy dàn nhạc, anh ấy không mắc lỗi .)
  • "Louper son coup": Làm hỏng việc, thất bại trong một hành động.
    • Il a complètement loupé son coup en oubliant son discours. (Anh ta đã hoàn toàn hỏng việc khi quên bài phát biểu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Loupe (danh từ từ): Kính lúp.
  • Loupeur (danh từ, hiếm gặp): Người hay làm hỏng việc, người vụng về.
  • Loup (danh từ): Con sói. (Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, chỉ có cách phát âm tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Rater: Làm hỏng, nhỡ, trượt (có nghĩa gần như tương đương cùng mức độ thân mật).
  • Manquer: Bỏ lỡ, thiếu (trang trọng hơn một chút).
  • Foirer (rất thân mật): Làm hỏng bét, thất bại thảm hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Louper quelque chose/quelqu'un: Nhỡ cái gì/ai đó.
    • Dépêche-toi, sinon on va louper le bus ! (Nhanh lên, nếu không chúng ta sẽ nhỡ chuyến xe buýt mất!)
Thành ngữ liên quan
  • C'est loupé !: Thế là hỏng rồi!/Thế là trượt rồi! (Dùng để chỉ một sự thất bại hoặc một việc không thành).
    • Tu as voulu le surprendre mais il t'a vu arriver. C'est loupé ! (Cậu muốn làm anh ấy ngạc nhiên nhưng anh ấy đã thấy cậu đến. Thế là hỏng rồi!)
ngoại động từ
  1. (thân mật) làm hỏng, làm sai
    • Ne rien louper
      không làm hỏng
  2. nhỡ ( đến chậm), trễ
    • Louper un train
      nhỡ chuyến xe lửa, trễ chuyến xe lửa

Từ gần giống

Từ chứa "louper"