louper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (thân mật):
- Làm hỏng, làm sai: Hành động thực hiện một việc gì đó không đúng, không thành công, hoặc gây ra lỗi.
- Nhỡ, trễ (vì đến chậm): Hành động không kịp, không bắt được một phương tiện giao thông hoặc một sự kiện nào đó do đến muộn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a loupé son gâteau, il est brûlé. (Anh ấy đã làm hỏng cái bánh của mình, nó bị cháy rồi.)
- J'ai loupé le début du film à cause des embouteillages. (Tôi đã nhỡ phần đầu của bộ phim vì tắc đường.)
- Ne loupe pas cette occasion unique ! (Đừng có để vuột mất cơ hội độc nhất này!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ne rien louper": Không làm hỏng gì, không bỏ lỡ điều gì.
- Pour son premier concert en chef d'orchestre, il n'a rien loupé. (Trong buổi hòa nhạc đầu tiên với tư cách chỉ huy dàn nhạc, anh ấy không mắc lỗi gì.)
- "Louper son coup": Làm hỏng việc, thất bại trong một hành động.
- Il a complètement loupé son coup en oubliant son discours. (Anh ta đã hoàn toàn hỏng việc khi quên bài phát biểu của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Loupe (danh từ từ): Kính lúp.
- Loupeur (danh từ, hiếm gặp): Người hay làm hỏng việc, người vụng về.
- Loup (danh từ): Con sói. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, chỉ có cách phát âm tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Rater: Làm hỏng, nhỡ, trượt (có nghĩa gần như tương đương và cùng mức độ thân mật).
- Manquer: Bỏ lỡ, thiếu (trang trọng hơn một chút).
- Foirer (rất thân mật): Làm hỏng bét, thất bại thảm hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Louper quelque chose/quelqu'un: Nhỡ cái gì/ai đó.
- Dépêche-toi, sinon on va louper le bus ! (Nhanh lên, nếu không chúng ta sẽ nhỡ chuyến xe buýt mất!)
Thành ngữ liên quan
- C'est loupé !: Thế là hỏng rồi!/Thế là trượt rồi! (Dùng để chỉ một sự thất bại hoặc một việc không thành).
- Tu as voulu le surprendre mais il t'a vu arriver. C'est loupé ! (Cậu muốn làm anh ấy ngạc nhiên nhưng anh ấy đã thấy cậu đến. Thế là hỏng rồi!)
ngoại động từ
- (thân mật) làm hỏng, làm sai
- Ne rien louperkhông làm hỏng gì
- nhỡ (vì đến chậm), trễ
- Louper un trainnhỡ chuyến xe lửa, trễ chuyến xe lửa