lober

nội động từ; ngoại động từ gián tiếp
  1. (thể dục thể thao) lốp, chơi quả lốp
ngoại động từ
  1. (thể dục thể thao) lọt qua (đối phương) nhờ lốp, lừa được (đối phương) nhờ lốp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lober"

Từ có nhắc đến "lober"

lober
Un joueur de tennis réussit à lober son adversaire.