louvre

/'lu:və/ Cách viết khác : (louvre) /'lu:və/
danh từ
  1. (số nhiều) mái hắt ((cũng) louver boards)
  2. nón (che) ống khói
  3. ván dội (đặttrên lầu chuông để dội tiếng xuống)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

louvre
The carpenter installs a wooden louvre in the window frame.