louvre

/'lu:və/ Cách viết khác : (louvre) /'lu:və/
Học thuật
Thân thiện
louvre

The carpenter installs a wooden louvre in the window frame.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thanh chớp, lam chớp: Một trong một bộ các thanh hoặc tấm nghiêng song song, thường được lắp đặt trên cửa sổ, cửa thông gió hoặc mái để cho phép không khí lưu thông vào trong khi vẫn ngăn chặn mưa ánh sáng trực tiếp.
    • Bảo tàng Louvre: Một bảo tàng nghệ thuật di tích lịch sử nổi tiếng ở Paris, Pháp, một trong những bảo tàng lớn nhất được ghé thăm nhiều nhất trên thế giới.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thanh chớp):

    • The room has a louvre for ventilation. (Căn phòng một cửa chớp để thông gió.)
    • We adjusted the louvres to control the light. (Chúng tôi điều chỉnh các thanh chớp để kiểm soát ánh sáng.)
  • Danh từ (Bảo tàng):

    • The Louvre houses the Mona Lisa. (Bảo tàng Louvre lưu giữ bức tranh Mona Lisa.)
    • A visit to the Louvre is essential when in Paris. (Một chuyến thăm Bảo tàng Louvre điều cần thiết khi ở Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Louvre window": Cửa sổ chớp, một loại cửa sổ sử dụng hệ thống các thanh chớp (lam) có thể điều chỉnh góc nghiêng.
    • The bathroom has a louvre window for privacy and air flow. (Phòng tắm cửa sổ chớp để đảm bảo sự riêng tư lưu thông không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Louver (danh từ): Cách viết khác phổ biến (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "louvre".
  • Louvred / Louvers (tính từ / danh từ số nhiều): lắp chớp / Các thanh chớp.
    • A louvred door. (Một cánh cửa gắn chớp.)
  • Jalousie (danh từ): Một loại cửa sổ hoặc cửa chớp tương tự, thường làm bằng thủy tinh.
Từ đồng nghĩa
  • Thanh chớp: Slat, blind, vent.
  • Bảo tàng Louvre: Louvre Museum, Musée du Louvre (tên tiếng Pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "louvre")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "louvre")

louvre

The carpenter installs a wooden louvre in the window frame.

danh từ
  1. (số nhiều) mái hắt ((cũng) louver boards)
  2. nón (che) ống khói
  3. ván dội (đặttrên lầu chuông để dội tiếng xuống)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống