fin

/fin/
danh từ
  1. người Phần lan ((cũng) Finn)
  2. vây
  3. bộ thăng bằng (của máy bay)
  4. (kỹ thuật) sườn, cạnh bên, rìa
  5. (từ lóng) bàn tay
  6. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tờ năm đô la

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fin"

fin
A dolphin leaps from the water, its powerful fin glistening in the sun.