louver

/'lu:və/ Cách viết khác : (louvre) /'lu:və/
Học thuật
Thân thiện
louver

The carpenter installs a wooden louver in the window frame.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lam chớp, tấm chớp: Một tấm ván, kim loại hoặc nhựa được đặt nghiêng, thường một phần của một bộ nhiều tấm song song, dùng để thông gió che mưa, nắng.
    • Cửa chớp, vách chớp: Toàn bộ cấu trúc hoặc cửa sổ được tạo thành từ một loạt các lam chớp có thể điều chỉnh góc nghiêng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bathroom window has a louver for ventilation. (Cửa sổ phòng tắm một lam chớp để thông gió.)
    • We adjusted the louvers to block out the afternoon sun. (Chúng tôi điều chỉnh các tấm chớp để chắn nắng chiều.)
    • The old house features beautiful wooden louvers. (Ngôi nhà những lam chớp bằng gỗ rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Louvered door/window": Cửa/cửa sổ cánh chớp.

    • The louvered door allows air to circulate between rooms. (Cửa chớp cho phép không khí lưu thông giữa các phòng.)
  • "Louver system": Hệ thống lam chớp, thường dùng trong kiến trúc điều hòa không khí.

    • The building's facade uses an intelligent louver system to control heat gain. (Mặt tiền tòa nhà sử dụng một hệ thống lam chớp thông minh để kiểm soát lượng nhiệt hấp thụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Louvre: Cách viết khác, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
  • Louvered (tính từ): lam chớp, được làm bằng hoặc trang bị lam chớp.
    • A louvered shutter provides both privacy and ventilation. (Cửa chớp lam cung cấp cả sự riêng tư lẫn thông gió.)
  • Louver board: Tấm ván làm lam chớp.
Từ đồng nghĩa
  • Venetian blind: Rèm chớp (một loại rèm cửa sổ gồm nhiều lam ngang).
  • Shutter: Cửa chớp (nói chung, có thể cửa chớp cố định hoặc lam).
  • Air vent: Cửa thông gió.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.)

louver

The carpenter installs a wooden louver in the window frame.

danh từ
  1. (số nhiều) mái hắt ((cũng) louver boards)
  2. nón (che) ống khói
  3. ván dội (đặttrên lầu chuông để dội tiếng xuống)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "louver"