love line

love line

A palm reader traces the love line on a person's open hand.

Định nghĩa

Danh từ: "love line" một đường chỉ tay trên lòng bàn tay; theo các nhà xem tướng tay, cho thấy bản chất cảm xúc của bạn.

dụ sử dụng
  • (Nhà xem tướng tay đã xem lòng bàn tay tôi nói đường chỉ tay tình yêu của tôi rất sâu, nghĩa tôi cảm xúc mạnh mẽ.)
  • ( ấy tin rằng một đường chỉ tay tình yêu dài cho thấy một tính cách đam mê lãng mạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to read someone's love line": xem đường chỉ tay tình yêu của ai đó.

    • The fortune teller offered to read my love line for a small fee. (Thầy bói đã đề nghị xem đường chỉ tay tình yêu của tôi với một khoản phí nhỏ.)
  • "a broken love line": đường chỉ tay tình yêu bị đứt đoạn, thường được cho dấu hiệu của những thay đổi lớn trong chuyện tình cảm.

    • According to palmistry, a broken love line suggests a period of emotional turmoil. (Theo thuật xem tướng tay, đường chỉ tay tình yêu bị đứt đoạn gợi ý một giai đoạn rối loạn cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Love line (cụm danh từ): một thuật ngữ chuyên ngành trong xem tướng tay, không biến thể khác phổ biến.
  • Heart line: đường chỉ tay trái tim, một thuật ngữ tương tự thường được dùng thay thế cho "love line" trong một số trường phái xem tướng tay.
Từ đồng nghĩa
  • Heart line: đường chỉ tay trái tim (thường được dùng thay thế cho "love line").
  • Emotional line: đường chỉ tay cảm xúc (một cách gọi khác ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "love line" đây một danh từ cố định trong thuật ngữ xem tướng tay.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "love line", nhưng có thể liên hệ với các thành ngữ về tình yêu số phận như: - "Written in the stars": định mệnh đã được an bài (ám chỉ các yếu tố như đường chỉ tay có thể thể hiện số phận tình cảm). - Some people believe that your love life is written in the stars, while others look at your love line. (Một số người tin rằng chuyện tình cảm của bạn được định đoạt bởi các vì sao, trong khi những người khác lại nhìn vào đường chỉ tay tình yêu của bạn.)

Từ chứa "love line"