loveliness
/'lʌvlinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vẻ đẹp, vẻ đáng yêu, vẻ yêu kiều: Chất lượng của việc trông đẹp đẽ, hấp dẫn và gợi lên cảm giác yêu mến, thường là một vẻ đẹp dịu dàng, thanh thoát hoặc đáng yêu. Từ này nhấn mạnh vào vẻ đẹp gắn liền với sự duyên dáng và sức hút nội tại hơn là chỉ vẻ ngoài hào nhoáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The loveliness of the garden in spring is breathtaking. (Vẻ đẹp yêu kiều của khu vườn vào mùa xuân thật ngoạn mục.)
- She has a natural loveliness that doesn't require makeup. (Cô ấy có một vẻ đẹp đáng yêu tự nhiên không cần trang điểm.)
- We admired the loveliness of the sunset over the lake. (Chúng tôi ngắm nhìn vẻ đẹp duyên dáng của hoàng hôn trên hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sheer loveliness": Vẻ đẹp thuần khiết, hoàn toàn.
- The sheer loveliness of the melody brought tears to my eyes. (Vẻ đẹp thuần khiết của giai điệu khiến tôi rơi nước mắt.)
"Inner loveliness": Vẻ đẹp nội tâm, vẻ đẹp từ bên trong.
- Her kindness adds to her inner loveliness. (Lòng tốt của cô ấy làm tăng thêm vẻ đẹp nội tâm.)
Biến thể và từ gần giống
Lovely (tính từ): đẹp, đáng yêu, dễ thương.
- She wore a lovely dress. (Cô ấy mặc một chiếc váy rất đẹp.)
Lover (danh từ): người yêu, người đam mê.
- He is an art lover. (Anh ấy là một người yêu nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Beauty: vẻ đẹp (nói chung, có thể mạnh mẽ hơn).
- Prettiness: vẻ xinh xắn, đẹp (thường dùng cho vẻ ngoài).
- Charm: sự duyên dáng, sức quyến rũ.
- Grace: vẻ duyên dáng, thanh thoát.
Từ trái nghĩa
- Ugliness: sự xấu xí.
- Unattractiveness: sự không hấp dẫn.
Thành ngữ liên quan
(Lưu ý: "Loveliness" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các thành ngữ thường sử dụng tính từ "lovely"). - "State of loveliness": Trạng thái đẹp đẽ, yêu kiều (cụm từ mô tả). - The garden was in a state of perfect loveliness. (Khu vườn đang trong một trạng thái đẹp đẽ hoàn hảo.)
danh từ
- vẻ đẹp, vẻ đáng yêu, vẻ yêu kiều