liveliness

/'laivlinis/
Học thuật
Thân thiện
liveliness

The children's liveliness filled the playground with joyful noise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính vui vẻ, tính hoạt bát: Chất lượng của việc tràn đầy năng lượng sự sống động, thường thể hiện qua thái độ tích cực nhanh nhẹn.
    • Tính hăng hái, tính năng nổ: Sự nhiệt tình sẵn sàng tham gia vào các hoạt động một cách tích cực.
    • Tính sôi nổi: Trạng thái sôi động, náo nhiệt, đầy ắp hoạt động sự quan tâm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her liveliness made her the most popular person at the party. (Tính hoạt bát của ấy khiến trở thành người nổi bật nhất tại bữa tiệc.)
    • The liveliness of the discussion showed how much everyone cared about the topic. (Tính sôi nổi của cuộc thảo luận cho thấy mọi người quan tâm đến chủ đề này đến mức nào.)
    • Children are often admired for their natural liveliness. (Trẻ em thường được ngưỡng mộ sự hoạt bát tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to add liveliness to something": làm cho cái đó thêm sôi nổi, sinh động.
    • A good speaker knows how to add liveliness to a presentation. (Một diễn giả giỏi biết cách thêm sự sinh động cho bài thuyết trình.)
  • "full of liveliness": tràn đầy sức sống năng lượng.
    • The festival was full of liveliness and color. (Lễ hội tràn ngập sự sôi động màu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Lively (tính từ): sống động, hoạt bát, sôi nổi.
    • She has a lively personality. ( ấy một tính cách sôi nổi.)
  • Live (động từ/tính từ): sống, trực tiếp. (Lưu ý: Từ này có nghĩa khác biệt nhưng chung gốc từ.)
    • We watched a live broadcast. (Chúng tôi đã xem một buổi phát sóng trực tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Vibrancy: sự rực rỡ, sự sôi động.
  • Energy: năng lượng, sức sống.
  • Exuberance: sự dồi dào, sự hăng hái tràn trề.
  • Animation: sự hoạt bát, sự sinh động.
Từ trái nghĩa
  • Lethargy: sự uể oải, sự lờ đờ.
  • Inactivity: sự không hoạt động, sự trì trệ.
  • Dullness: sự buồn tẻ, sự đơn điệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "liveliness".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "liveliness".

liveliness

The children's liveliness filled the playground with joyful noise.

danh từ
  1. tính vui vẻ, tính hoạt bát, tính hăng hái, tính năng nổ, tính sôi nổi

Từ gần giống