comeliness
/'kʌmlinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vẻ đẹp, vẻ duyên dáng, vẻ dễ thương: Chất lượng của vẻ ngoài hấp dẫn, dễ chịu và thu hút một cách tự nhiên, thường không phải là vẻ đẹp gây sốc hay quá nổi bật.
- Sự lịch sự, sự nhã nhặn; sự đúng đắn, sự đoan trang (tính nết, cách cư xử): Phẩm chất về tính cách hoặc hành vi phù hợp, đáng kính và tao nhã.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her comeliness was not in flashy beauty, but in her gentle smile and kind eyes. (Vẻ duyên dáng của cô ấy không nằm ở vẻ đẹp hào nhoáng, mà ở nụ cười dịu dàng và đôi mắt hiền lành.)
- The comeliness of her manners impressed everyone at the formal dinner. (Sự lịch sự trong cách cư xử của bà ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại bữa tối trang trọng.)
- We admired the simple comeliness of the countryside cottage. (Chúng tôi ngưỡng mộ vẻ đẹp giản dị, dễ thương của ngôi nhà nhỏ ở nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Comeliness of form": Vẻ đẹp của hình thể, dáng vẻ.
- The statue was praised for its comeliness of form. (Bức tượng được khen ngợi vì vẻ đẹp của hình thể.)
- "Moral comeliness": Vẻ đẹp đạo đức, sự đoan trang trong tính cách.
- His actions were guided by a sense of moral comeliness. (Hành động của anh ấy được dẫn dắt bởi một ý thức về vẻ đẹp đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Comely (tính từ): Đẹp một cách duyên dáng, dễ thương; đoan trang, đứng đắn.
- She was a comely woman with a warm heart. (Bà ấy là một người phụ nữ duyên dáng với trái tim ấm áp.)
Từ đồng nghĩa
- Loveliness: Vẻ đáng yêu, vẻ xinh đẹp.
- Gracefulness: Vẻ duyên dáng, vẻ thanh thoát.
- Decency: Sự đứng đắn, sự phải phép.
- Propriety: Sự đúng mực, sự phù hợp.
Từ trái nghĩa
- Plainness: Sự bình thường, không nổi bật về ngoại hình.
- Unattractiveness: Sự không hấp dẫn.
- Impropriety: Sự không đứng đắn, sự bất nhã.
Lưu ý sử dụng
- comeliness là một danh từ tương đối trang trọng và ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Nó thường được dùng trong văn viết, văn học hoặc các ngữ cảnh trang trọng để mô tả vẻ đẹp tự nhiên, dịu dàng hoặc phẩm hạnh đáng quý.
- Từ này có thể áp dụng cho cả vẻ đẹp ngoại hình lẫn vẻ đẹp tâm hồn, đạo đức.
danh từ
- vẻ đẹp, vẻ duyên dáng, vẻ dễ thương
- sự lịch sự, sự nhã nhặn; sự đúng đắn, sự đoan trang (tính nết, cách cư xử)