low-cost
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có chi phí thấp, giá rẻ: Chỉ một sản phẩm, dịch vụ hoặc hoạt động có mức giá hoặc chi phí thấp hơn so với mức trung bình hoặc thông thường, giúp tiết kiệm tiền.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The airline offers low-cost flights to several European cities. (Hãng hàng không cung cấp các chuyến bay giá rẻ đến một số thành phố châu Âu.)
- We are looking for low-cost solutions to improve our website. (Chúng tôi đang tìm kiếm các giải pháp chi phí thấp để cải thiện trang web của mình.)
- This is a low-cost supermarket popular with students. (Đây là một siêu thị giá rẻ được sinh viên ưa chuộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"low-cost carrier": hãng hàng không giá rẻ.
- The rise of low-cost carriers has made travel more affordable. (Sự phát triển của các hãng hàng không giá rẻ đã khiến việc đi lại trở nên hợp lý hơn.)
"low-cost living": lối sống chi phí thấp.
- He moved to the countryside for a low-cost living. (Anh ấy chuyển đến vùng nông thôn để theo đuổi lối sống chi phí thấp.)
Biến thể và từ gần giống
Budget (adj): thuộc loại rẻ, kinh tế (thường dùng như một tiền tố).
- budget airline (hãng hàng không giá rẻ), budget hotel (khách sạn bình dân).
Economical (adj): tiết kiệm, kinh tế (nhấn mạnh hiệu quả chi phí).
- an economical car (một chiếc xe ô tô tiết kiệm nhiên liệu).
Inexpensive (adj): không đắt, rẻ (nhấn mạnh mức giá).
- an inexpensive meal (một bữa ăn không đắt tiền).
Từ đồng nghĩa
- Affordable: có thể chi trả được, phải chăng.
- Cheap: rẻ (có thể mang nghĩa tiêu cực về chất lượng).
- Reasonable: hợp lý (về giá cả).
Lưu ý sử dụng
- "Low-cost" thường được dùng như một tính từ ghép trước danh từ (ví dụ: low-cost housing, low-cost option).
- Từ này mang sắc thái trung lập hoặc tích cực, nhấn mạnh sự tiết kiệm và khả năng tiếp cận, khác với từ "cheap" đôi khi có thể hàm ý chất lượng kém.
Adjective
- giá rẻ, chi phí thấp