lowermost

/'louəmoust/
Học thuật
Thân thiện
lowermost

The lowermost shelf holds the heaviest books.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thấp nhất, dưới cùng nhất: Chỉ vị trí thấp hơn tất cả các vật khác trong cùng một nhóm hoặc cấu trúc; nằmphần dưới cùng, sâu nhất, hoặc xa nhất về phía dưới.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The lowermost shelf is for heavy boxes. (Kệ thấp nhất dành cho những chiếc hộp nặng.)
    • We found the treasure in the lowermost part of the cave. (Chúng tôi tìm thấy kho báuphần thấp nhất của hang động.)
    • Please sign your name on the lowermost line of the form. (Vui lòng tên của bạn vào dòng dưới cùng của mẫu đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the lowermost layer": lớp dưới cùng, lớp thấp nhất (thường dùng trong địa chất, sinh học, hoặc công nghệ).

    • The lowermost layer of the soil is mostly clay. (Lớp đất thấp nhất chủ yếu đất sét.)
  • "lowermost point": điểm thấp nhất.

    • The lowermost point of the valley is prone to flooding. (Điểm thấp nhất của thung lũng dễ bị ngập lụt.)
Biến thể từ gần giống
  • Low (adj): thấp.
  • Lower (adj): thấp hơn.
  • Bottommost (adj): dưới đáy, dưới cùng nhất (từ đồng nghĩa gần nhất với "lowermost").
Từ đồng nghĩa
  • Bottommost: dưới cùng nhất.
  • Nethermost: thấp nhất, dưới cùng nhất (cách diễn đạt trang trọng hoặc cổ xưa hơn).
  • Deepest: sâu nhất (có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ hoặc chỉ độ sâu).
Từ trái nghĩa
  • Uppermost: cao nhất, trên cùng nhất.
  • Topmost: trên đỉnh, trên cùng nhất.
lowermost

The lowermost shelf holds the heaviest books.

tính từ
  1. thấp nhất

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự