nethermost

/'neðəmoust/
Học thuật
Thân thiện
nethermost

The nethermost shelf holds the heaviest books.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thấp nhất; ở dưới cùng: Chỉ vị trí thấp nhất trong một nhóm hoặc một cấu trúc, nằmphần dưới cùng nhất. Từ này mang tính trang trọng ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The treasure was hidden in the nethermost chamber of the dungeon. (Kho báu được giấu trong căn phòng dưới cùng nhất của hầm ngục.)
    • They explored the nethermost regions of the cave. (Họ đã khám phá những khu vực thấp nhất của hang động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the nethermost depths": những độ sâu thăm thẳm nhất, thường dùng một cách hình tượng.
    • He felt as if he had sunk to the nethermost depths of despair. (Anh ấy cảm thấy như thể mình đã chìm xuống tận cùng của sự tuyệt vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nether (adj): ở dưới, thấp hơn (thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng).
    • the nether regions of the earth (những vùng đất thấp)
Từ đồng nghĩa
  • Bottommost: ở đáy, dưới cùng nhất.
  • Lowermost: thấp nhất.
  • Deepest: sâu nhất.
Từ trái nghĩa
  • Topmost: cao nhất, trên cùng nhất.
  • Uppermost: cao nhất, trên hết.
nethermost

The nethermost shelf holds the heaviest books.

tính từ
  1. thấp nhất; ở dưới cùng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự