lowliness

/'loulinis/
Học thuật
Thân thiện
lowliness

A gardener tends to the flowers with quiet lowliness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất tầm thường, tính ti tiện, tính hèn mọn: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc địa vị, giá trị hoặc tầm quan trọng thấp kém.
    • Lòng khiêm tốn; tính nhún nhường, khiêm nhượng: Trạng thái thái độ không tự cao tự đại, biết nhún mình tôn trọng người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He accepted his lowliness in the company without complaint. (Anh ấy chấp nhận địa vị thấp kém của mình trong công ty không than phiền.)
    • Her lowliness and modesty won the hearts of everyone she met. (Lòng khiêm tốn sự nhún nhường của ấy đã chiếm được cảm tình của tất cả những người gặp.)
    • The philosopher wrote about the virtue of lowliness in one's personal life. (Nhà triết học viết về đức tính khiêm nhường trong đời sống cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in all lowliness": với tất cả sự khiêm nhường.
    • He offered his advice in all lowliness, not wishing to impose. (Anh ấy đưa ra lời khuyên với tất cả sự khiêm nhường, không muốn áp đặt.)
  • "a state of lowliness": một trạng thái thấp kém/khiêm nhường.
    • The monk sought a state of lowliness and simplicity. (Nhà sư tìm kiếm một trạng thái khiêm nhường giản dị.)
Biến thể từ gần giống
  • Lowly (tính từ): thấp kém, khiêm tốn, nhún nhường.
    • He held a lowly position in the government. (Ông ấy giữ một vị trí thấp kém trong chính phủ.)
  • Humbleness (danh từ): sự khiêm tốn, sự nhún nhường. (Từ đồng nghĩa gần với nghĩa "khiêm tốn" của "lowliness").
Từ đồng nghĩa
  • Humility: lòng khiêm tốn, sự khiêm nhường. (Nhấn mạnh đến đức tính tốt).
  • Meekness: tính nhu mì, hiền lành, nhún nhường.
  • Inferiority: địa vị/thứ bậc thấp kém, tính chất kém hơn. (Nhấn mạnh đến vị trí, phẩm chất thấp).
  • Subservience: thái độ phục tùng, khúm núm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "lowliness" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến tính từ "lowly").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "lowliness". Tuy nhiên, khái niệm về sự khiêm nhường thường xuất hiện trong các tục ngữ.) - "Pride goes before a fall" (Tự phụ dẫn đến thất bại): Thường được dùng để khuyên răn về giá trị của sự khiêm tốn ("lowliness/humility").

lowliness

A gardener tends to the flowers with quiet lowliness.

danh từ
  1. tính chất tầm thường, tính ti tiện, tính hèn mọn
  2. lòng khiêm tốn; tính nhún nhường, khiêm nhượng