unimportance

/'ʌnim'pɔ:təns/
Học thuật
Thân thiện
unimportance

The committee dismissed the issue with a wave, citing its unimportance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất không quan trọng, tính chất không đáng kể: Trạng thái hoặc phẩm chất của một sự vật, sự việc không tầm quan trọng, giá trị hoặc ảnh hưởng đáng kể.
    • Tính thứ yếu, tính phụ: Trạng thái của một yếu tố không phải chính, không cần thiết hoặc không cần được ưu tiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He stressed the unimportance of minor details in the grand scheme. (Anh ấy nhấn mạnh tính không quan trọng của các chi tiết nhỏ trong kế hoạch tổng thể.)
    • The feeling of unimportance can be demotivating for employees. (Cảm giác bị coi không quan trọng có thể làm nhân viên mất động lực.)
    • She realized the unimportance of material wealth after her travels. ( ấy nhận ra tính không đáng kể của của cải vật chất sau những chuyến đi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to relegate something to unimportance": hạ thấp, xem thứ đó thành không quan trọng.

    • The scandal was quickly relegated to unimportance by the media. (Vụ bê bối nhanh chóng bị giới truyền thông hạ thấp thành chuyện không quan trọng.)
  • "a sense of unimportance": cảm giác mình người không quan trọng, vô nghĩa.

    • Working in a huge corporation sometimes gives me a sense of unimportance. (Làm việc trong một tập đoàn khổng lồ đôi khi cho tôi cảm giác mình thật vô nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Unimportant (adj): không quan trọng.

    • These are unimportant details. (Đây những chi tiết không quan trọng.)
  • Importance (n): tầm quan trọng (từ trái nghĩa).

    • This document is of great importance. (Tài liệu này tầm quan trọng rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Insignificance: tính không đáng kể, tính vụn vặt.
  • Triviality: tính tầm thường, tính vặt vãnh.
  • Negligibility: tính có thể bỏ qua, tính không đáng kể.
Từ trái nghĩa
  • Importance: tầm quan trọng.
  • Significance: ý nghĩa quan trọng.
  • Consequence: tầm ảnh hưởng, hậu quả quan trọng.
Thành ngữ liên quan
  • To fade into unimportance: trở nên mờ nhạt/không còn quan trọng.

    • Many old traditions have faded into unimportance in modern society. (Nhiều truyền thống đã trở nên mờ nhạt trong xã hội hiện đại.)
  • A matter of unimportance: một vấn đề không quan trọng.

    • Don't worry, it's just a matter of unimportance. (Đừng lo, đó chỉ một vấn đề không quan trọng thôi.)
unimportance

The committee dismissed the issue with a wave, citing its unimportance.

danh từ
  1. tính chất không quan trọng, tính chất không đáng kể

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa