lozenge
/'lɔzindʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Viên ngậm, viên thuốc hình thoi: Một viên thuốc nhỏ, thường có hình thoi, dùng để ngậm trong miệng cho tan dần, thường chứa chất làm dịu cổ họng hoặc thuốc.
- Hình thoi: Một hình học có bốn cạnh bằng nhau, với hai góc nhọn và hai góc tù.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (viên ngậm):
- I bought some cough lozenges at the pharmacy. (Tôi đã mua vài viên thuốc ngậm ho ở hiệu thuốc.)
- Suck on this lozenge to soothe your sore throat. (Hãy ngậm viên thuốc này để làm dịu cổ họng bạn.)
- Danh từ (hình thoi):
- The pattern on the floor was made of interlocking lozenges. (Họa tiết trên sàn được tạo thành từ những hình thoi đan vào nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Throat lozenge": thường dùng để chỉ cụ thể viên ngậm trị đau họng, ho.
- Throat lozenges often contain menthol or honey. (Viên ngậm trị đau họng thường chứa tinh dầu bạc hà hoặc mật ong.)
- Trong kiến trúc hoặc thiết kế, "lozenge" có thể mô tả một họa tiết trang trí hình thoi.
- The medieval shield was decorated with a blue lozenge. (Khiên thời trung cổ được trang trí bằng một hình thoi màu xanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Pastille (danh từ): viên ngậm, viên kẹo thuốc. Từ này có thể dùng thay thế cho "lozenge" trong ngữ cảnh viên ngậm.
- Troche (danh từ): một thuật ngữ chuyên ngành dược học khác cho viên thuốc hình đĩa hoặc hình thoi để ngậm.
Từ đồng nghĩa
- Viên ngậm: Viên thuốc ngậm, kẹo ngậm (khi có chứa thuốc).
- Hình thoi: Hình kim cương (trong ngữ cảnh hình học thông thường).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lozenge".
danh từ
- hình thoi
- (dược học) viên thuốc hình thoi