lozenge

/'lɔzindʤ/
Học thuật
Thân thiện
lozenge

A person places a soothing lozenge on their tongue.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viên ngậm, viên thuốc hình thoi: Một viên thuốc nhỏ, thường hình thoi, dùng để ngậm trong miệng cho tan dần, thường chứa chất làm dịu cổ họng hoặc thuốc.
    • Hình thoi: Một hình học bốn cạnh bằng nhau, với hai góc nhọn hai góc .
dụ sử dụng
  • Danh từ (viên ngậm):
    • I bought some cough lozenges at the pharmacy. (Tôi đã mua vài viên thuốc ngậm ho ở hiệu thuốc.)
    • Suck on this lozenge to soothe your sore throat. (Hãy ngậm viên thuốc này để làm dịu cổ họng bạn.)
  • Danh từ (hình thoi):
    • The pattern on the floor was made of interlocking lozenges. (Họa tiết trên sàn được tạo thành từ những hình thoi đan vào nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Throat lozenge": thường dùng để chỉ cụ thể viên ngậm trị đau họng, ho.
    • Throat lozenges often contain menthol or honey. (Viên ngậm trị đau họng thường chứa tinh dầu bạc hà hoặc mật ong.)
  • Trong kiến trúc hoặc thiết kế, "lozenge" có thể mô tả một họa tiết trang trí hình thoi.
    • The medieval shield was decorated with a blue lozenge. (Khiên thời trung cổ được trang trí bằng một hình thoi màu xanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Pastille (danh từ): viên ngậm, viên kẹo thuốc. Từ này có thể dùng thay thế cho "lozenge" trong ngữ cảnh viên ngậm.
  • Troche (danh từ): một thuật ngữ chuyên ngành dược học khác cho viên thuốc hình đĩa hoặc hình thoi để ngậm.
Từ đồng nghĩa
  • Viên ngậm: Viên thuốc ngậm, kẹo ngậm (khi chứa thuốc).
  • Hình thoi: Hình kim cương (trong ngữ cảnh hình học thông thường).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lozenge".
lozenge

A person places a soothing lozenge on their tongue.

danh từ
  1. hình thoi
  2. (dược học) viên thuốc hình thoi

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "lozenge"