tab

/tæb/
Học thuật
Thân thiện
tab

He took one tab of aspirin with a glass of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tai, đầu, vạt, dải (nhỏ): Một mảnh nhỏ, thường bằng vải, nhựa hoặc kim loại, được gắn vào hoặc nhô ra từ một vật để dễ mở, cầm nắm hoặc nhận diện.
    • Nhãn, thẻ: Một mảnh giấy, nhựa hoặc vật liệu khác ghi thông tin, được gắn vào một vật để phân loại hoặc nhận diện.
    • Phím Tab: Phím trên bàn phím máy tính hoặc máy chữ dùng để di chuyển con trỏ đến một điểm xác định trước.
    • (Thông tục) Hóa đơn: Khoản tiền cần thanh toán, đặc biệt trong quán bar hoặc nhà hàng.
    • (Thông tục) Viên thuốc: Một liều thuốcdạng viên nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (vật ):
    • Pull the tab to open the can. (Kéo cái tai để mở hộp.)
    • The collar has a tab with a button hole. (Cổ áo một cái vạt với lỗ khuy.)
  • Danh từ (nhãn, thẻ):
    • Files with a red tab will be stored separately. (Các hồ sơ thẻ đỏ sẽ được lưu trữ riêng.)
  • Danh từ (phím):
    • Press the tab key to move to the next field. (Nhấn phím Tab để chuyển đến trường tiếp theo.)
  • Danh từ (hóa đơn):
    • He asked the waiter for the tab. (Anh ấy hỏi người phục vụ lấy hóa đơn.)
  • Danh từ (thuốc):
    • She took a tab for her headache. ( ấy uống một viên thuốc cho chứng đau đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep tabs on someone/something": Theo dõi, giám sát ai đó hoặc điều đó một cách cẩn thận.
    • The manager keeps tabs on all projects. (Người quản lý theo dõi tất cả các dự án.)
  • "to pick up the tab": Thanh toán hóa đơn (thường cho người khác).
    • Don't worry about the cost; I'll pick up the tab. (Đừng lo về chi phí; tôi sẽ thanh toán hóa đơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tabbed (adj): gắn thẻ, tai.
    • A tabbed folder for organization. (Một bìa hồ sơ gắn thẻ để sắp xếp.)
  • Tab key (n): Phím Tab.
  • Tab stop (n): Điểm dừng của phím Tab (trong soạn thảo văn bản).
Từ đồng nghĩa
  • Tag (n): Nhãn, thẻ.
  • Flap (n): Vạt, nắp (có thể mở ra).
  • Bill (n): Hóa đơn (nghĩa "tab" trong nhà hàng).
  • Check (n): Hóa đơn (nghĩa "tab" trong nhà hàng, dùng trong tiếng Anh-Mỹ).
  • Pill (n): Viên thuốc (nghĩa "tab" thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "tab" với tư cách động từ. "Tab" chủ yếu được dùng như danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Run a tab: Cho phép khách hàng tích lũy các món đã dùng để thanh toán một lần sau.
    • The regulars at the bar are allowed to run a tab. (Những khách quenquán bar được phép ghi nợ để thanh toán sau.)
tab

He took one tab of aspirin with a glass of water.

danh từ
  1. tai, đầu, vạt, dải (đính vào một vật )
    • tab of shoe-lace
      sắt bịt đầu dây giày
    • tab of coat
      dải áo
  2. nhãn (dán trên hàng hoá)
  3. (quân sự) phù hiệu cổ áo
  4. (thông tục) sự tính toán; sự kiểm tra
    • to keep tab(s) on
      kiểm tra, kiểm soát (sổ sách chi tiêu...); theo dõi