pill

/pil/
Học thuật
Thân thiện
pill

She takes a daily pill with a glass of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Viên thuốc: Một lượng nhỏ thuốc được nén thành dạng viên tròn hoặc bầu dục để uống.
    • Điều khó chịu, điều cay đắng phải chấp nhận: (Nghĩa bóng) Một sự việc hoặc tình huống khó khăn, xấu hổ hoặc đau lòng người ta buộc phải chấp nhận.
    • Thuốc tránh thai dạng viên: (Khi dùng với mạo từ xác định "the") Thuốc uống tránh thai dành cho phụ nữ.
    • Quả bóng: (Tiếng lóng, ) Quả bóng dùng trong các môn thể thao như bóng đá, quần vợt.
    • Viên nhỏ, hạt nhỏ: Một vật nhỏ, tròn hình dạng giống viên thuốc.
  2. Động từ (ít phổ biến, cổ):

    • Bỏ phiếu chống để loại trừ: Bỏ phiếu phản đối hoặc bầu đen để đuổi ai đó ra khỏi một câu lạc bộ hoặc tổ chức.
    • Cướp bóc: (Từ cổ) Hành động cướp đoạt tài sản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Take one pill twice a day after meals. (Uống một viên thuốc hai lần một ngày sau bữa ăn.)
    • Losing the championship was a bitter pill to swallow. (Thua giảiđịch một điều cay đắng khó nuốt.)
    • She has been on the pill for five years. ( ấy đã uống thuốc tránh thai được năm năm rồi.)
    • The player kicked the pill into the net. (Cầu thủ sút quả bóng vào lưới.)
  • Động từ (cổ):

    • The members pilled him out of the club. (Các thành viên đã bỏ phiếu loại anh ta ra khỏi câu lạc bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A bitter pill (to swallow)": Một sự thật hoặc tình huống khó chịu, đáng xấu hổ người ta buộc phải chấp nhận.

    • Being laid off was a bitter pill to swallow. (Bị sa thải một điều cay đắng phải chấp nhận.)
  • "Sugarcoat/gild the pill": Làm cho một tin xấu hoặc một nhiệm vụ khó khăn có vẻ dễ chịu hơn bằng cách trình bày một cách nhẹ nhàng.

    • He tried to sugarcoat the pill of the bad news. (Anh ấy cố gắng bọc đường cho viên thuốc đắng của tin xấu.)
  • "A pill to cure an earthquake": Một biện pháp hoàn toàn không tương xứng, quá yếu để giải quyết một vấn đề lớn.

    • That small tax cut is just a pill to cure an earthquake for the economic crisis. (Việc cắt giảm thuế nhỏ đó chỉ như cho voi uống thuốc gió trước cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Tablet (n): Viên thuốc, thường chỉ viên nén dẹt.
  • Capsule (n): Viên thuốc con nhộng.
  • Pellet (n): Viên nhỏ, hạt nhỏ (thuốc, thức ăn...).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (viên thuốc): Tablet, capsule, lozenge.
  • Danh từ (điều cay đắng): Hardship, blow, disappointment.
  • Danh từ (người khó chịu): (Thông tục) Nuisance, bore, pain.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "pill" với vai trò động từ chính trong tiếng Anh hiện đại.)

Thành ngữ liên quan
  • "Bitter pill to swallow": Điều cay đắng khó chấp nhận.

    • Admitting he was wrong is a bitter pill to swallow. (Thừa nhận mình sai một điều cay đắng khó nuốt.)
  • "On the pill": Đang sử dụng thuốc tránh thai dạng viên uống.

    • Are you on the pill? (Bạn đang uống thuốc tránh thai không?)
pill

She takes a daily pill with a glass of water.

danh từ
  1. viên thuốc
  2. (nghĩa bóng) điều cay đắng, điều tủi nhục, điều sỉ nhục
    • a bitter pill
      điều cay đắng, điều tủi nhục
    • to swallow the pill
      ngậm bồ hòn làm ngọt
  3. (từ lóng);(đùa cợt) quả bóng đá, quả bóng quần vợt; đạn đại bác
  4. (số nhiều) trò chơi bi-a
  5. (the pill) thuốc chống thụ thai

Idioms

  • a pill to cure an earthquake
    biện pháp nửa vời không đem lại kết quả ; cho voi uống thuốc gió
  • to gild the pill
    (xem) gild
ngoại động từ
  1. bỏ phiếu đen, bỏ phiếu chống lại (để khai trừ ai)
  2. đánh bại
ngoại động từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) cướp bóc