loán

Học thuật
Thân thiện
loán

Cỏ loán khắp sân.

Định nghĩa
  1. Động từ (từ địa phương):
    • Lan ra, phát tán ra: Chỉ hành động mở rộng, lan rộng ra khắp một khu vực nào đó, thường dùng để nói về cây cỏ, sự vật hoặc hiện tượng tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cỏ loán khắp sân. (Cỏ lan ra khắp sân.)
    • Tin đồn loán ra cả làng. (Tin đồn lan ra cả làng.)
    • Nước từ vết vỡ loán ra nền nhà. (Nước từ chỗ vỡ lan ra nền nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "loán ra": cụm động từ thường dùng, nhấn mạnh sự lan tỏa từ một điểm ra xung quanh.
    • Khói từ đám cháy loán ra các ngõ phố. (Khói từ đám cháy lan ra các ngõ phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Lan (động từ): có nghĩa tương tự, phổ biến hơn trong ngôn ngữ toàn dân.
    • Cỏ lan khắp sân. (Cỏ lan khắp sân.)
  • Phát tán (động từ): lan rộng ra, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học.
    • Chất độc phát tán trong không khí. (Chất độc phát tán trong không khí.)
  • Tràn (động từ): lan ra với số lượng lớn, mạnh mẽ.
    • Nước lũ tràn vào làng. (Nước lũ tràn vào làng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lan tràn: lan rộng phủ khắp.
  • Toả ra: lan ra xung quanh từ một trung tâm.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "loán" chủ yếu được sử dụng trong phương ngữ (ngôn ngữ địa phương) có thể không phổ biến trong văn viết chuẩn hoặc ngôn ngữ toàn dân hiện đại. Từ "lan" thường được ưu tiên sử dụng hơn.
loán

Cỏ loán khắp sân.

  1. (đph) đg. Lan ra : Cỏ loán khắp sân.