loạn
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự chống đối bằng bạo lực nhằm làm mất trật tự và an ninh xã hội: Chỉ tình trạng nổi dậy, bạo loạn hoặc nội chiến.
- Thời kỳ có chiến tranh, xung đột: Chỉ một giai đoạn xã hội mất ổn định, thường đi kèm với bạo lực.
Tính từ:
- Ở trạng thái lộn xộn, hỗn độn, không theo trật tự hoặc quy luật bình thường: Dùng để mô tả sự rối loạn, mất trật tự trong hoạt động, chức năng hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Triều đình phái quân đi dẹp loạn. (Nhà vua phái quân đội đi dập tắt cuộc nổi loạn.)
- Dân chúng phải chạy loạn để tránh chiến sự. (Người dân phải chạy trốn khỏi vùng có chiến tranh để tị nạn.)
- Thời loạn, đời sống người dân vô cùng khổ cực. (Vào thời kỳ chiến tranh, cuộc sống của người dân vô cùng khốn khó.)
Tính từ:
- Nghe tin dữ, tim cô ấy đập loạn cả lên. (Nghe tin xấu, tim cô ấy đập hỗn loạn.)
- Quân địch bắn loạn vào trong thành. (Quân địch bắn một cách hỗn loạn, không có mục tiêu rõ ràng vào trong thành.)
- Chức năng tiêu hóa của bệnh nhân bị loạn. (Chức năng tiêu hóa của bệnh nhân bị rối loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Loạn xạ": Bắn hoặc hành động một cách bừa bãi, không có mục tiêu cụ thể, thường dùng cho súng đạn.
- Bọn cướp bắn loạn xạ để uy hiếp. (Bọn cướp bắn bừa bãi để khủng bố tinh thần.)
"Loạn óc" (thông tục): Chỉ trạng thái tinh thần bị kích động, rối bời, không suy nghĩ được sáng suốt.
- Làm việc quá nhiều khiến tôi cảm thấy loạn óc. (Làm việc quá sức khiến tôi cảm thấy đầu óc rối bời.)
"Thiên hạ đại loạn": Thành ngữ chỉ thời kỳ thiên hạ (xã hội) rối loạn, chiến tranh khắp nơi.
Biến thể và từ liên quan
- Rối loạn (động từ/tính từ): Chỉ sự mất trật tự, hỗn loạn, thường dùng trong y học (rối loạn tiêu hóa, rối loạn nhịp tim) hoặc xã hội (rối loạn trật tự công cộng).
- Hỗn loạn (tính từ): Ở trạng thái lộn xộn, lẫn lộn, không có trật tự.
- Bạo loạn (danh từ): Chỉ cuộc nổi dậy hoặc hành động gây rối có sử dụng bạo lực.
- Phản loạn (danh từ/tính từ): Chỉ hành động hoặc kẻ chống đối, làm phản lại chính quyền.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Bạo loạn, phản loạn, nổi dậy, khởi nghĩa (có thể mang sắc thái trung lập hoặc tích cực hơn), nội chiến.
- Tính từ: Hỗn loạn, rối loạn, lộn xộn, lẫn lộn, bừa bãi.
Từ trái nghĩa
- Danh từ: Thái bình, an ninh, trật tự.
- Tính từ: Ổn định, trật tự, ngăn nắp, quy củ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Loạn thế xuất anh hùng": Thời loạn lạc mới xuất hiện những người anh hùng. Ý nói hoàn cảnh khó khăn tạo nên những con người kiệt xuất.
- "Nhà dột từ nóc, nước loạn từ vua": Câu phê phán, cho rằng sự rối loạn của đất nước bắt nguồn từ người đứng đầu.
-
I d. Sự chống đối bằng bạo lực nhằm làm mất trật tự và an ninh xã hội. Âm mưu nổi loạn. Dẹp loạn. Chạy loạn.
-
II t. Ở tình trạng lộn xộn, không theo một trật tự hoặc nền nếp bình thường nào cả. Tim đập nhịp. Súng bắn loạn lên tứ phía.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "loạn"
Từ có nhắc đến "loạn"