luddite
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Luddite (trong lịch sử): Chỉ một trong những công nhân Anh thế kỷ 19 đã phá hủy máy móc tiết kiệm sức lao động vì họ cho rằng những máy móc này sẽ gây ra thất nghiệp.
- Người chống đối tiến bộ công nghệ: Bất kỳ ai phản đối hoặc chống lại sự tiến bộ công nghệ, thường vì lo ngại về tác động tiêu cực của nó đối với xã hội, việc làm hoặc lối sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Luddites smashed the new weaving machines in the factories. (Những người Luddite đã đập phá máy dệt mới trong các nhà máy.)
- My grandfather is a bit of a Luddite; he refuses to use a smartphone. (Ông tôi hơi giống một người Luddite; ông ấy từ chối sử dụng điện thoại thông minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a Luddite": trở thành người chống đối công nghệ.
- She is a self-proclaimed Luddite who prefers handwritten letters to emails. (Cô ấy tự nhận là một người Luddite, thích thư viết tay hơn email.)
"Luddite mentality": tư duy chống đối công nghệ.
- The company's Luddite mentality prevented it from adopting digital tools. (Tư duy chống đối công nghệ của công ty đã ngăn cản họ áp dụng các công cụ kỹ thuật số.)
Biến thể và từ gần giống
Luddism (danh từ): chủ nghĩa chống đối công nghệ.
- Luddism emerged as a response to the Industrial Revolution. (Chủ nghĩa Luddite xuất hiện như một phản ứng đối với Cách mạng Công nghiệp.)
Luddite-like (tính từ): mang tính chống đối công nghệ.
- His Luddite-like attitude frustrates his tech-savvy colleagues. (Thái độ chống đối công nghệ của anh ấy làm bực mình các đồng nghiệp rành công nghệ.)
Từ đồng nghĩa
Technophobe: người sợ hoặc ghét công nghệ.
- He is a technophobe who avoids all electronic devices. (Anh ấy là người sợ công nghệ, tránh xa mọi thiết bị điện tử.)
Anti-technology activist: nhà hoạt động chống công nghệ.
- Some anti-technology activists still use modern tools for their campaigns. (Một số nhà hoạt động chống công nghệ vẫn sử dụng các công cụ hiện đại cho chiến dịch của họ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Luddite".)
Thành ngữ liên quan
- "To be a throwback to the Luddites": là người có tư tưởng lạc hậu, chống đối công nghệ như thời kỳ Luddite.
- His refusal to use email makes him a throwback to the Luddites. (Việc anh ấy từ chối dùng email khiến anh ấy trở thành một người có tư tưởng lạc hậu như thời Luddite.)