lumberjack
/'lʌmbəmən/ Cách viết khác : (lumberjack) /'lʌmbədʤæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thợ đốn gỗ, thợ rừng: Một người làm nghề đốn hạ cây, cắt cành và vận chuyển gỗ từ rừng.
- Người buôn gỗ: Một người kinh doanh, buôn bán gỗ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lumberjack used a powerful chainsaw to cut down the pine tree. (Người thợ đốn gỗ sử dụng một cái cưa máy mạnh mẽ để đốn hạ cây thông.)
- My grandfather was a lumberjack in the northern forests for forty years. (Ông của tôi đã là một thợ rừng trong những khu rừng phía bắc suốt bốn mươi năm.)
- The lumberjack sold the timber to a local construction company. (Người buôn gỗ đã bán số gỗ đó cho một công ty xây dựng địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lumberjack" như một biểu tượng văn hóa: Từ này thường gợi lên hình ảnh một người đàn ông mạnh mẽ, râu rậm, mặc áo kẻ ca rô, làm việc trong rừng, đặc biệt trong văn hóa Bắc Mỹ.
- The festival celebrated the region's history with lumberjack competitions like log rolling. (Lễ hội tôn vinh lịch sử vùng với các cuộc thi thợ đốn gỗ như đu trên khúc gỗ tròn.)
Biến thể và từ gần giống
- Lumberman (n): Một từ đồng nghĩa khác của "lumberjack", chỉ người thợ đốn gỗ hoặc người buôn gỗ.
- Logger (n): Người đốn gỗ, khai thác gỗ (từ thông dụng hơn trong tiếng Anh Mỹ hiện đại).
- Woodcutter (n): Thợ đốn củi, thợ xẻ gỗ (thường quy mô nhỏ hơn).
- Forester (n): Kiểm lâm, người quản lý rừng (công việc thiên về quản lý và bảo vệ hơn là khai thác).
Từ đồng nghĩa
- Tree feller: Người đốn hạ cây.
- Timberman: Thợ rừng, người làm nghề gỗ.
Thành ngữ liên quan
- To be a lumberjack: Làm nghề thợ đốn gỗ (thường dùng để mô tả nghề nghiệp).
- He decided to be a lumberjack like his father. (Anh ấy quyết định trở thành một thợ đốn gỗ như cha mình.)
danh từ
- người thợ đốn gỗ, thợ rừng
- người buôn gỗ