logger
/'lɔgə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đốn gỗ, người tiều phu: Một người làm nghề chặt cây, đốn hạ gỗ trong rừng để lấy gỗ.
- Công nhân khai thác gỗ: Một người làm việc trong ngành lâm nghiệp, chuyên thu hoạch gỗ từ các khu rừng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The logger used a chainsaw to cut down the old pine tree. (Người tiều phu dùng cưa máy để đốn cây thông già.)
- It's a dangerous job to be a logger in the mountains. (Làm một công nhân khai thác gỗ trên núi là một công việc nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Logger" có thể được dùng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin như một từ đồng nghĩa không chính thức với "log manager" (trình quản lý nhật ký), chỉ một chương trình ghi lại các sự kiện hệ thống. Tuy nhiên, đây không phải là nghĩa phổ biến nhất.
- The application's logger recorded the error for the developers to review. (Trình ghi nhật ký của ứng dụng đã ghi lại lỗi để các nhà phát triển xem xét.)
Biến thể và từ gần giống
- Log (động từ): đốn, chặt cây lấy gỗ; (danh từ) khúc gỗ, nhật ký.
- Logging (danh từ): nghề khai thác gỗ, hoạt động đốn gỗ.
- Logging is a major industry in this region. (Khai thác gỗ là một ngành công nghiệp chính ở khu vực này.)
- Lumberjack (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến với "logger", chỉ người đốn gỗ.
Từ đồng nghĩa
- Lumberjack: người đốn gỗ, tiều phu.
- Woodcutter: người đốn củi, tiều phu.
- Faller: người đốn cây (chuyên nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "logger")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "logger")
danh từ
- người tiều phu; người đốn củi, người đốn gỗ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) log-man)