lumpen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngư xuẩn, trì độn, đần độn: Dùng để miêu tả một người hoặc một nhóm người có tư duy chậm chạp, thiếu sáng suốt, không có khả năng phản ứng nhanh nhạy hoặc hiểu biết sâu sắc.
- Thô kệch, vụng về: Có thể ám chỉ sự thiếu tinh tế, văn hóa hoặc sự tinh vi trong cách cư xử hoặc suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The dictator relied on the support of the lumpen masses. (Nhà độc tài dựa vào sự ủng hộ của quần chúng ngư xuẩn.)
- He dismissed their concerns with a lumpen lack of understanding. (Anh ta bác bỏ những lo ngại của họ với sự thiếu hiểu biết trì độn.)
- The film portrayed a lumpen and apathetic underclass. (Bộ phim miêu tả một tầng lớp dưới đáy thô kệch và thờ ơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lumpenproletariat": (Danh từ) Một thuật ngữ trong lý thuyết Marxist, chỉ tầng lớp vô sản cùng khổ nhất, thường bị coi là thiếu ý thức giai cấp và dễ bị thao túng. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Đức.
- Marx distinguished the industrial proletariat from the lumpenproletariat. (Marx phân biệt giai cấp vô sản công nghiệp với tầng lớp vô sản cùng khổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lump (n): cục, khối; (v) gộp chung.
- He had a lump of clay. (Anh ta có một cục đất sét.)
- Let's lump these expenses together. (Hãy gộp chung những chi phí này lại.)
- Lumpish (adj): nặng nề, chậm chạp, đần độn (nghĩa gần với "lumpen").
- His lumpish movements made him seem clumsy. (Những cử động nặng nề của anh ta khiến anh trông có vẻ vụng về.)
Từ đồng nghĩa
- Stupid: ngu ngốc.
- Obtuse: đần độn, chậm hiểu.
- Dull: chậm chạp, đần độn.
- Unthinking: không suy nghĩ, vô tư.
Từ trái nghĩa
- Intelligent: thông minh.
- Astute: sắc sảo, tinh anh.
- Perceptive: nhạy bén, sâu sắc.
- Cultured: có văn hóa, tinh tế.
Lưu ý sử dụng
- Từ "lumpen" mang sắc thái rất tiêu cực và có phần khinh miệt. Nó thường được dùng trong phân tích xã hội hoặc văn chính luận để chỉ trích sự ngu muội hoặc dễ bị dẫn dắt của một nhóm người.
- Tránh dùng từ này trong ngữ cảnh lịch sự hoặc trực tiếp miêu tả một người, vì nó rất xúc phạm.
Adjective
- ngu xuẩn, trì độn, đần độn