unthinking

/' n' i ki /
tính từ
  1. không suy nghĩ kỹ, không suy xét; không thận trọng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

unthinking
The clerk gave an unthinking reply while distracted by his phone.