unthinking

/' n' i ki /
Học thuật
Thân thiện
unthinking

The clerk gave an unthinking reply while distracted by his phone.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không suy nghĩ kỹ, không suy xét: Chỉ hành động hoặc lời nói được thực hiện không sự cân nhắc, suy nghĩ cẩn thận về hậu quả.
    • Thiếu thận trọng, vô ý thức: Chỉ thái độ hoặc hành vi bất cẩn, không để tâm đến người khác hoặc tình huống xung quanh.
  2. Phó từ (ít phổ biến hơn):

    • Một cách không suy nghĩ: Mô tả cách thức một hành động được thực hiện một cách vô ý thức, thiếu cân nhắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • His unthinking remark hurt her feelings deeply. (Nhận xét không suy nghĩ của anh ấy đã làm tổn thương cảm xúc của ấy sâu sắc.)
    • We must avoid unthinking acceptance of everything we read online. (Chúng ta phải tránh sự chấp nhận không suy xét mọi thứ chúng ta đọc trên mạng.)
  • Phó từ:

    • He nodded unthinking, not really processing the question. (Anh ấy gật đầu một cách không suy nghĩ, không thực sự hiểu câu hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unthinking obedience": sự vâng lời mù quáng, không sự phản biện.

    • The cult demanded unthinking obedience from its members. (Giáo phái yêu cầu sự vâng lời mù quáng từ các thành viên.)
  • "unthinking habit": thói quenthức, được thực hiện không cần suy nghĩ.

    • Checking his phone first thing in the morning had become an unthinking habit. (Việc kiểm tra điện thoại đầu tiên vào buổi sáng đã trở thành một thói quenthức.)
Biến thể từ gần giống
  • Unthinkingly (phó từ): một cách không suy nghĩ. (Đây dạng phó từ phổ biến hơn của "unthinking" khi dùng làm trạng từ).

    • He unthinkingly repeated the gossip he had heard. (Anh ta vô ý lặp lại lời đồn mình đã nghe.)
  • Thoughtless (tính từ): thiếu suy nghĩ, vô tâm. (Từ đồng nghĩa gần, thường nhấn mạnh sự thiếu quan tâm đến người khác).

Từ đồng nghĩa
  • Careless: bất cẩn, cẩu thả.
  • Heedless: không chú ý, không thận trọng.
  • Inconsiderate: thiếu cân nhắc, vô ý tứ (đối với người khác).
  • Automatic: tự động, theo thói quen (nhấn mạnh việc không sự kiểm soát ý thức).
Từ trái nghĩa
  • Thoughtful: chu đáo, biết suy nghĩ.
  • Considerate: ân cần, biết quan tâm.
  • Deliberate: chủ ý, cố ý.
  • Prudent: thận trọng, khôn ngoan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ "unthinking" đây tính từ/trạng từ. Hành động được mô tả thường đi với các động từ như "act", "speak", "react").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unthinking". Tuy nhiên, khái niệm này liên quan đến các thành ngữ về sự thiếu suy nghĩ.) - Act first, think later: Hành động trước, suy nghĩ sau. (Mô tả một cách sống hoặc hành xử bốc đồng, tương tự như "unthinking"). - Jump to conclusions: Vội vàng kết luận. (Một hành động "unthinking" phổ biến).

unthinking

The clerk gave an unthinking reply while distracted by his phone.

tính từ
  1. không suy nghĩ kỹ, không suy xét; không thận trọng