lumpish

/'lʌmpiʃ/
Học thuật
Thân thiện
lumpish

A student gave a lumpish response to the teacher's question.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ù ì, ục ịch, nặng nề: Chỉ trạng thái di chuyển hoặc hoạt động một cách chậm chạp, thiếu sự nhanh nhẹn linh hoạt.
    • Trì độn, đần độn: Miêu tả một người suy nghĩ chậm chạp, thiếu sự nhạy bén thông minh.
    • Lờ phờ, uể oải: Thể hiện sự thiếu sinh khí, năng lượng hoặc hứng thú trong hành động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After the huge meal, he felt too lumpish to go for a walk. (Sau bữa ăn thịnh soạn, anh ta cảm thấy quá ù ì để đi dạo.)
    • The lumpish student struggled to keep up with the fast-paced lesson. (Cậu học sinh trì độn vật lộn để theo kịp bài học nhịp độ nhanh.)
    • She gave a lumpish response, showing no interest in the exciting news. ( ấy đưa ra một phản ứng lờ phờ, không thể hiện chút hứng thú nào với tin tức thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a lumpish manner": một cách thức hành xử ù ì, thiếu sự tinh tế.

    • His lumpish manner at the formal dinner was noticeable. (Cách hành xử ù ì của anh ta trong bữa tối trang trọng rất dễ nhận thấy.)
  • "lumpish silence": sự im lặng nặng nề, ngượng ngùng.

    • A lumpish silence fell over the room after his awkward comment. (Một sự im lặng nặng nề trùm lên căn phòng sau nhận xét vụng về của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Lump (danh từ): cục, khối, mảng.
    • A lump of clay. (Một cục đất sét.)
  • Lump (động từ, thông tục): chấp nhận một cách miễn cưỡng.
    • You'll just have to lump it. (Bạn sẽ phải chịu đựng thôi.)
  • Lumpily (trạng từ): một cách ù ì, nặng nề.
  • Lumpiness (danh từ): tính chất ù ì, sự nặng nề.
Từ đồng nghĩa
  • Clumsy: vụng về, hậu đậu.
  • Oafish: ngờ nghệch, thô kệch.
  • Dull: chậm hiểu, đần độn.
  • Lethargic: uể oải, thờ ơ.
Từ trái nghĩa
  • Agile: nhanh nhẹn, linh hoạt.
  • Nimble: lanh lợi, nhanh nhẹn.
  • Sharp: sắc sảo, thông minh.
  • Energetic: tràn đầy năng lượng.
lumpish

A student gave a lumpish response to the teacher's question.

tính từ
  1. ù ì ục ịch; bị thịt
  2. trì độn, đần độn
  3. lờ phờ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "lumpish"

Từ có nhắc đến "lumpish"